Kho từ › verbs obtain › garner

garner

C1 v. 📁 verbs obtain TOEIC
tích lũy, thu hút (sự ủng hộ/khen ngợi)
UK /ˈɡɑːrnər/ · US /ˈɡɑːrnər/
To gather or collect something over time.
The campaign garnered widespread media attention.
→ Chiến dịch đã thu hút sự chú ý rộng rãi của truyền thông.
His proposal garnered praise from the board.→ Đề xuất của anh ấy nhận được lời khen từ ban giám đốc.
Cấu tạo
Từ 'garner' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'granarium'.
Đồng nghĩa
gatheraccumulateattract
Collocations
garner supportgarner attentiongarner praise
Họ từ
garnered (adj.) đã tích lũy được
🎯 IELTS: Sử dụng 'garner' khi nói về sự ủng hộ trong IELTS.
Hơi văn viết; hay dùng trong press releases và annual reports. Không dùng cho đồ vật cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...