EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs obtain › appropriate
appropriate
C1
v.
📁 verbs obtain
TOEIC
phân bổ, dành riêng (ngân sách/nguồn lực)
UK /əˈproʊprieɪt/
·
US /əˈproʊprieɪt/
To set aside or allocate resources for a specific purpose.
The board appropriated funds for digital upgrades.
→ Ban giám đốc đã phân bổ ngân sách cho nâng cấp kỹ thuật số.
Congress appropriated additional resources for research.
→ Quốc hội đã phân bổ thêm nguồn lực cho nghiên cứu.
Cấu tạo
Từ 'appropriate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appropriatus'.
Đồng nghĩa
allocate
designate
earmark
Collocations
appropriate funds
appropriate resources
appropriated budget
Họ từ
appropriation (n.) sự phân bổ ngân sách
appropriate (adj.) phù hợp
🎯
IELTS:
Sử dụng 'appropriate' để thể hiện sự phân bổ trong bài viết.
Dùng như động từ = phân bổ chính thức (khác tính từ 'appropriate' = phù hợp). Thường trong public finance.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
garner
/ˈɡɑːrnər/
tích lũy, thu hút (sự ủng hộ/khen ngợi)
derive
/dɪˈraɪv/
thu được, có được từ (nguồn gốc/lợi ích)
amass
/əˈmæs/
tích góp, gom tích (số lượng lớn)
recoup
/rɪˈkuːp/
thu hồi lại (khoản đầu tư/chi phí đã bỏ ra)
capitalize on
/ˈkæpɪtəlaɪz ɒn/
tận dụng (cơ hội/xu hướng) để kiếm lợi
marshal
/ˈmɑːrʃəl/
tập hợp, huy động (nguồn lực/lập luận)
realize
/ˈriːəlaɪz/
hiện thực hóa (lợi nhuận/tiềm năng/tài sản)
earmark
/ˈɪərmɑːrk/
dành riêng, chỉ định (ngân sách/nguồn lực cho mục đích cụ thể)
Có trong các bộ
🎯
Động từ "đạt được/giành"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...