Kho từ › verbs obtain › appropriate

appropriate

C1 v. 📁 verbs obtain TOEIC
phân bổ, dành riêng (ngân sách/nguồn lực)
UK /əˈproʊprieɪt/ · US /əˈproʊprieɪt/
To set aside or allocate resources for a specific purpose.
The board appropriated funds for digital upgrades.
→ Ban giám đốc đã phân bổ ngân sách cho nâng cấp kỹ thuật số.
Congress appropriated additional resources for research.→ Quốc hội đã phân bổ thêm nguồn lực cho nghiên cứu.
Cấu tạo
Từ 'appropriate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appropriatus'.
Đồng nghĩa
allocatedesignateearmark
Collocations
appropriate fundsappropriate resourcesappropriated budget
Họ từ
appropriation (n.) sự phân bổ ngân sáchappropriate (adj.) phù hợp
🎯 IELTS: Sử dụng 'appropriate' để thể hiện sự phân bổ trong bài viết.
Dùng như động từ = phân bổ chính thức (khác tính từ 'appropriate' = phù hợp). Thường trong public finance.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...