Kho từ › verbs obtain › recoup

recoup

C1 v. 📁 verbs obtain TOEIC
thu hồi lại (khoản đầu tư/chi phí đã bỏ ra)
UK /rɪˈkuːp/ · US /rɪˈkuːp/
To recover or regain something lost or spent.
The company recouped its investment within two years.
→ Công ty đã thu hồi khoản đầu tư trong vòng hai năm.
They aimed to recoup losses by expanding overseas.→ Họ nhắm mục tiêu thu hồi tổn thất bằng cách mở rộng ra nước ngoài.
Cấu tạo
Từ 'recoup' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'recouper'.
Đồng nghĩa
recoverreclaimretrieve
Collocations
recoup costsrecoup lossesrecoup investment
Họ từ
recoupment (n.) sự thu hồi
🎯 IELTS: Sử dụng 'recoup' khi nói về đầu tư trong IELTS.
Chỉ dùng khi thu lại thứ đã mất/bỏ ra trước. Không dùng thay 'earn' hay 'gain' trong câu thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...