Kho từ › verbs obtain › derive

derive

C1 v. 📁 verbs obtain TOEIC
thu được, có được từ (nguồn gốc/lợi ích)
UK /dɪˈraɪv/ · US /dɪˈraɪv/
To obtain something from a source or origin.
The company derives most revenue from exports.
→ Công ty thu phần lớn doanh thu từ xuất khẩu.
Employees derive satisfaction from collaborative work.→ Nhân viên có được sự thỏa mãn từ công việc hợp tác.
Đồng nghĩa
obtaingainextract
Collocations
derive benefitderive revenuederive satisfaction
Họ từ
derivation (n.) sự phái sinhderivative (adj./n.) phái sinh
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện nguồn gốc trong phần viết.
Cấu trúc cố định: 'derive X from Y'. Đừng dùng 'derive' thay 'achieve' khi nói về mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...