Kho từ › verbs obtain › realize

realize

C1 v. 📁 verbs obtain TOEIC
hiện thực hóa (lợi nhuận/tiềm năng/tài sản)
UK /ˈriːəlaɪz/ · US /ˈriːəlaɪz/
To make something become real or actual.
Investors realized gains when the stock peaked.
→ Nhà đầu tư hiện thực hóa lợi nhuận khi cổ phiếu đạt đỉnh.
The merger failed to realize its projected synergies.→ Vụ sáp nhập không thực hiện được các hiệp lực dự kiến.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 're-' và 'alis' (thực tế).
Đồng nghĩa
achievematerializeconvert
Collocations
realize profitsrealize potentialrealize savings
Họ từ
realization (n.) sự hiện thực hóa
🎯 IELTS: Sử dụng 'realize' để thể hiện sự hiện thực hóa trong IELTS.
Trong tài chính 'realize gains/profits' = bán ra và nhận lợi. Không phải chỉ có nghĩa 'nhận ra'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...