Kho từ › verbs obtain › earmark

earmark

C1 v. 📁 verbs obtain TOEIC
dành riêng, chỉ định (ngân sách/nguồn lực cho mục đích cụ thể)
UK /ˈɪərmɑːrk/ · US /ˈɪərmɑːrk/
to set aside or designate something for a specific purpose
Management earmarked funds for infrastructure repairs.
→ Ban lãnh đạo đã dành riêng ngân sách cho việc sửa chữa cơ sở hạ tầng.
Two positions were earmarked for internal transfers.→ Hai vị trí đã được dành riêng cho chuyển nhượng nội bộ.
Đồng nghĩa
designateset asideallocate
Collocations
earmark fundsearmark resourcesearmark for use
Họ từ
earmarked (adj.) được chỉ định riêng
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự chỉ định trong bài viết.
Gốc nghĩa từ dấu khắc tai gia súc để đánh dấu chủ sở hữu. Trong kinh doanh = phân bổ có điều kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...