Kho từ › verbs obtain › marshal

marshal

C1 v. 📁 verbs obtain TOEIC
tập hợp, huy động (nguồn lực/lập luận)
UK /ˈmɑːrʃəl/ · US /ˈmɑːrʃəl/
to gather or organize resources or arguments
The manager marshaled resources to meet the deadline.
→ Người quản lý đã huy động nguồn lực để đáp ứng hạn chót.
He marshaled compelling evidence for the proposal.→ Anh ấy tập hợp bằng chứng thuyết phục cho đề xuất.
Đồng nghĩa
mobilizemusterassemble
Collocations
marshal resourcesmarshal supportmarshal evidence
Họ từ
marshal (n.) quan chức/cảnh sát trưởng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tổ chức trong bài viết.
Gốc quân sự; trong kinh doanh = điều phối tập trung. Hay gặp trong project management articles.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...