EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs obtain › marshal
marshal
C1
v.
📁 verbs obtain
TOEIC
tập hợp, huy động (nguồn lực/lập luận)
UK /ˈmɑːrʃəl/
·
US /ˈmɑːrʃəl/
to gather or organize resources or arguments
The manager marshaled resources to meet the deadline.
→ Người quản lý đã huy động nguồn lực để đáp ứng hạn chót.
He marshaled compelling evidence for the proposal.
→ Anh ấy tập hợp bằng chứng thuyết phục cho đề xuất.
Đồng nghĩa
mobilize
muster
assemble
Collocations
marshal resources
marshal support
marshal evidence
Họ từ
marshal (n.) quan chức/cảnh sát trưởng
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự tổ chức trong bài viết.
Gốc quân sự; trong kinh doanh = điều phối tập trung. Hay gặp trong project management articles.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
garner
/ˈɡɑːrnər/
tích lũy, thu hút (sự ủng hộ/khen ngợi)
derive
/dɪˈraɪv/
thu được, có được từ (nguồn gốc/lợi ích)
amass
/əˈmæs/
tích góp, gom tích (số lượng lớn)
recoup
/rɪˈkuːp/
thu hồi lại (khoản đầu tư/chi phí đã bỏ ra)
capitalize on
/ˈkæpɪtəlaɪz ɒn/
tận dụng (cơ hội/xu hướng) để kiếm lợi
realize
/ˈriːəlaɪz/
hiện thực hóa (lợi nhuận/tiềm năng/tài sản)
appropriate
/əˈproʊprieɪt/
phân bổ, dành riêng (ngân sách/nguồn lực)
earmark
/ˈɪərmɑːrk/
dành riêng, chỉ định (ngân sách/nguồn lực cho mục đích cụ thể)
Có trong các bộ
🎯
Động từ "đạt được/giành"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...