Kho từ › verbs obtain › amass

amass

C1 v. 📁 verbs obtain TOEIC
tích góp, gom tích (số lượng lớn)
UK /əˈmæs/ · US /əˈmæs/
To gather or collect a large amount of something.
Over decades, she amassed considerable expertise.
→ Qua nhiều thập kỷ, cô ấy tích lũy được kiến thức chuyên sâu đáng kể.
The group amassed data from hundreds of surveys.→ Nhóm đã gom thu dữ liệu từ hàng trăm cuộc khảo sát.
Cấu tạo
Từ 'amass' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'amassare'.
Đồng nghĩa
accumulategathercollect
Collocations
amass wealthamass evidenceamass a fortune
Họ từ
amassed (adj.) đã gom tích được
🎯 IELTS: Sử dụng 'amass' để thể hiện sự tích lũy trong bài viết.
Mạnh hơn 'accumulate', thường chỉ số lượng lớn và ấn tượng. Hay đi với wealth/evidence/fortune.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...