Kho từ › verbs obtain › draw upon

draw upon

C1 v. 📁 verbs obtain TOEIC
dựa vào, sử dụng (kinh nghiệm/kiến thức)
UK /drɔː əˈpɒn/ · US /drɔː əˈpɒn/
To rely on or use knowledge or experience.
Consultants draw upon diverse sector experience.
→ Các tư vấn dựa vào kinh nghiệm đa dạng từ nhiều lĩnh vực.
The report draws upon six months of field research.→ Báo cáo dựa vào sáu tháng nghiên cứu thực địa.
Cấu tạo
Cấu trúc 'draw upon' kết hợp giữa 'draw' và 'upon'.
Đồng nghĩa
utilizeleverageemploy
Collocations
draw upon expertisedraw upon datadraw upon resources
Họ từ
drawn (adj.) đã rút ra
🎯 IELTS: Sử dụng 'draw upon' khi nói về kinh nghiệm trong IELTS.
Trang trọng hơn 'use'. 'Draw upon' và 'draw on' đồng nghĩa; 'upon' trang trọng hơn trong văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...