Kho từ › verbs obtain › command

command

C1 v. 📁 verbs obtain TOEIC
có được, thu hút (mức giá cao/sự tôn trọng)
UK /kəˈmænd/ · US /kəˈmænd/
To gain respect or a high price for something.
Premium products command higher market prices.
→ Sản phẩm cao cấp có giá thị trường cao hơn.
Her expertise commands respect in the industry.→ Chuyên môn của cô ấy thu được sự tôn trọng trong ngành.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'com-' và 'mandare' (giao phó).
Đồng nghĩa
attractmeritfetch
Collocations
command a pricecommand respectcommand a premium
Họ từ
command (n.) mệnh lệnh/quyền kiểm soátcommander (n.) chỉ huy
🎯 IELTS: Sử dụng 'command' để thể hiện sự tôn trọng trong IELTS.
Dùng cho giá hoặc sự tôn trọng: 'command a premium' = đáng được giá cao hơn. Không nhầm với 'command' = ra lệnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...