Kho từ › adj excellent › remarkable

remarkable

B2 adj. 📁 adj excellent TOEIC
đáng chú ý, đáng kể, gây ấn tượng mạnh
UK /rɪˈmɑːr.kə.bəl/ · US /rɪˈmɑːr.kə.bəl/
worthy of attention; impressive
The team made remarkable progress in the first quarter.
→ Nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể trong quý đầu tiên.
Her remarkable attention to detail sets her apart.→ Sự chú ý đáng kể đến từng chi tiết giúp cô ấy nổi bật hơn người khác.
Cấu tạo
Từ này đến từ 'remark' trong tiếng Anh.
Đồng nghĩa
notableextraordinarystriking
Collocations
remarkable achievementremarkable progressremarkable turnaroundremarkable leaderremarkable impact
Họ từ
remarkably (adv.)unremarkable (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh điểm mạnh trong bài viết.
Nhấn mạnh sự đáng chú ý — thường dùng để khen thành tích hoặc sự thay đổi ấn tượng. Ít trang trọng hơn 'exceptional' một chút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...