Kho từ › adj excellent › thorough

thorough

B2 adj. 📁 adj excellent TOEIC
kỹ lưỡng, toàn diện, không bỏ sót điều gì
UK /ˈθɜː.roʊ/ · US /ˈθɜː.roʊ/
Complete and detailed, covering all aspects.
The analyst conducted a thorough review of all financial statements.
→ Nhà phân tích đã thực hiện đánh giá kỹ lưỡng tất cả báo cáo tài chính.
A thorough understanding of the market is critical before launching.→ Hiểu biết toàn diện về thị trường là yếu tố then chốt trước khi ra mắt.
Đồng nghĩa
comprehensivemeticulousexhaustive
Collocations
thorough reviewthorough analysisthorough investigationthorough understandingthorough approach
Họ từ
thoroughly (adv.)thoroughness (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự chi tiết trong bài viết.
Nhấn mạnh không bỏ sót — khác với 'careful' (cẩn thận). 'Thorough' mang nghĩa đã xem xét mọi khía cạnh, đầy đủ toàn diện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...