Kho từ › adj excellent › credible

credible

B2 adj. 📁 adj excellent TOEIC
đáng tin cậy, có uy tín, đủ thuyết phục
UK /ˈkrɛd.ɪ.bəl/ · US /ˈkrɛd.ɪ.bəl/
able to be trusted or believed
The firm built a credible track record over ten years.
→ Công ty đã xây dựng được thành tích đáng tin cậy trong mười năm.
She presented a credible solution to the board's concerns.→ Cô ấy đã trình bày một giải pháp đủ thuyết phục trước những lo ngại của hội đồng.
Cấu tạo
Từ 'cred' (tin tưởng) + 'ible' (có thể)
Đồng nghĩa
trustworthyreliableplausible
Collocations
credible sourcecredible plancredible candidatecredible evidencecredible threat
Họ từ
credibility (n.)credibly (adv.)incredible (adj.)incredulous (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'credible' để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Khác với 'incredible' (không thể tin được theo nghĩa tích cực) — 'credible' mang nghĩa 'đáng tin, có căn cứ'. Dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...