Kho từ › adj excellent › superb

superb

B2 adj. 📁 adj excellent TOEIC
tuyệt vời, xuất sắc ở mức cao nhất
UK /suːˈpɜːrb/ · US /suːˈpɜːrb/
extremely good or excellent
The chef delivered a superb presentation at the gala.
→ Đầu bếp đã có màn trình bày tuyệt vời tại buổi dạ tiệc.
Their superb craftsmanship has earned international acclaim.→ Tay nghề tuyệt vời của họ đã nhận được sự công nhận quốc tế.
Cấu tạo
'Superb' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superbus' nghĩa là 'vĩ đại'.
Đồng nghĩa
magnificentsplendidexcellent
Collocations
superb qualitysuperb performancesuperb craftsmanshipsuperb valuesuperb location
Họ từ
superbly (adv.)
🎯 IELTS: Dùng 'superb' để nhấn mạnh chất lượng trong bài viết.
Mạnh hơn 'excellent' — thường dùng để khen cảm xúc hoặc chất lượng vượt kỳ vọng. Ít trang trọng hơn 'impeccable' nhưng vẫn lịch sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...