Kho từ › adj excellent › accomplished

accomplished

B2 adj. 📁 adj excellent TOEIC
tài năng và thành đạt, giàu thành tích
UK /əˈkɒm.plɪʃt/ · US /əˈkɒm.plɪʃt/
having a lot of skill or achievements
We are pleased to welcome an accomplished architect to the team.
→ Chúng tôi vui mừng chào đón một kiến trúc sư tài năng và thành đạt vào nhóm.
She is an accomplished public speaker with years of experience.→ Cô ấy là một diễn giả trước công chúng tài năng với nhiều năm kinh nghiệm.
Cấu tạo
'Accomplished' được hình thành từ 'accomplish' với hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
skilledtalentedexpert
Collocations
accomplished professionalaccomplished speakeraccomplished leaderhighly accomplishedaccomplished musician
Họ từ
accomplish (v.)accomplishment (n.)
🎯 IELTS: Dùng 'accomplished' để mô tả kỹ năng trong bài nói.
Gốc từ 'accomplish' (hoàn thành) — mang hàm ý người đã đạt được nhiều thành tích thực sự. Thường đứng trước danh từ chỉ người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...