Kho từ › adj excellent › robust

robust

B2 adj. 📁 adj excellent TOEIC
vững chắc, mạnh mẽ, bền bỉ
UK /roʊˈbʌst/ · US /roʊˈbʌst/
strong and able to withstand difficult conditions.
The company reported robust growth in emerging markets.
→ Công ty báo cáo mức tăng trưởng vững chắc ở các thị trường mới nổi.
We need a more robust compliance framework going forward.→ Chúng ta cần một khung tuân thủ vững chắc hơn trong thời gian tới.
Đồng nghĩa
strongresilientsolid
Collocations
robust growthrobust frameworkrobust economyrobust performancerobust system
Họ từ
robustly (adv.)robustness (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'robust' để nhấn mạnh tính bền vững trong bài viết.
Thường gặp trong báo cáo tài chính và kinh doanh để chỉ sự tăng trưởng hoặc hệ thống 'mạnh, không dễ gãy'. Ít cảm xúc hơn 'strong'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...