The product launch was flawless from start to finish.
→ Buổi ra mắt sản phẩm hoàn hảo từ đầu đến cuối.
Her flawless execution of the strategy impressed the investors.→ Cách thực thi chiến lược hoàn hảo không tì vết của cô ấy đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'flaw' (khuyết điểm) với hậu tố '-less' (không có).