Kho từ › adj excellent › flawless

flawless

B2 adj. 📁 adj excellent TOEIC
hoàn hảo tuyệt đối, không tì vết
UK /ˈflɔː.ləs/ · US /ˈflɔː.ləs/
perfect and without any mistakes
The product launch was flawless from start to finish.
→ Buổi ra mắt sản phẩm hoàn hảo từ đầu đến cuối.
Her flawless execution of the strategy impressed the investors.→ Cách thực thi chiến lược hoàn hảo không tì vết của cô ấy đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'flaw' (khuyết điểm) với hậu tố '-less' (không có).
Đồng nghĩa
impeccableperfectfaultless
Collocations
flawless executionflawless recordflawless performanceflawless deliveryflawless design
Họ từ
flaw (n.)flawed (adj.)flawlessly (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'flawless' để mô tả sự hoàn hảo trong bài viết.
Gốc là 'flaw' (khuyết điểm) + '-less' → không khuyết điểm. Phù hợp khi nhấn mạnh quá trình thực hiện chứ không chỉ kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...