| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/rɪˈmɑːr.kə.bəl/
|
adj. |
đáng chú ý, đáng kể, gây ấn tượng mạnh
The team made remarkable progress in the first quarter.
Nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể trong quý đầu tiên.
Chi tiếtHer remarkable attention to detail sets her apart.Sự chú ý đáng kể đến từng chi tiết giúp cô ấy nổi bật hơn người khác.
Đồng nghĩanotableextraordinarystriking
Cụm hay dùngremarkable achievementremarkable progressremarkable turnaroundremarkable leaderremarkable impact
Họ từremarkably (adv.)unremarkable (adj.)
Nhấn mạnh sự đáng chú ý — thường dùng để khen thành tích hoặc sự thay đổi ấn tượng. Ít trang trọng hơn 'exceptional' một chút.
|
— |
|
/ɪmˈpɛk.ə.bəl/
|
adj. |
hoàn hảo, không chê vào đâu được
She has an impeccable track record in project management.
Cô ấy có thành tích hoàn hảo trong quản lý dự án.
Chi tiếtThe conference was organized with impeccable attention to detail.Hội nghị được tổ chức với sự chú ý tỉ mỉ hoàn hảo đến từng chi tiết.
Đồng nghĩaflawlessfaultless
Cụm hay dùngimpeccable serviceimpeccable credentialsimpeccable reputationimpeccable timingimpeccable standards
Mạnh hơn 'perfect' — không một khuyết điểm. Văn trang trọng, phù hợp khi đánh giá phong cách làm việc hoặc chất lượng dịch vụ.
|
— |
|
/roʊˈbʌst/
|
adj. |
vững chắc, mạnh mẽ, bền bỉ
The company reported robust growth in emerging markets.
Công ty báo cáo mức tăng trưởng vững chắc ở các thị trường mới nổi.
Chi tiếtWe need a more robust compliance framework going forward.Chúng ta cần một khung tuân thủ vững chắc hơn trong thời gian tới.
Đồng nghĩastrongresilientsolid
Cụm hay dùngrobust growthrobust frameworkrobust economyrobust performancerobust system
Họ từrobustly (adv.)robustness (n.)
Thường gặp trong báo cáo tài chính và kinh doanh để chỉ sự tăng trưởng hoặc hệ thống 'mạnh, không dễ gãy'. Ít cảm xúc hơn 'strong'.
|
— |
|
/suːˈpɜːrb/
|
adj. |
tuyệt vời, xuất sắc ở mức cao nhất
The chef delivered a superb presentation at the gala.
Đầu bếp đã có màn trình bày tuyệt vời tại buổi dạ tiệc.
Chi tiếtTheir superb craftsmanship has earned international acclaim.Tay nghề tuyệt vời của họ đã nhận được sự công nhận quốc tế.
Đồng nghĩamagnificentsplendidexcellent
Cụm hay dùngsuperb qualitysuperb performancesuperb craftsmanshipsuperb valuesuperb location
Họ từsuperbly (adv.)
Mạnh hơn 'excellent' — thường dùng để khen cảm xúc hoặc chất lượng vượt kỳ vọng. Ít trang trọng hơn 'impeccable' nhưng vẫn lịch sự.
|
— |
|
/ˈflɔː.ləs/
|
adj. |
hoàn hảo tuyệt đối, không tì vết
The product launch was flawless from start to finish.
Buổi ra mắt sản phẩm hoàn hảo từ đầu đến cuối.
Chi tiếtHer flawless execution of the strategy impressed the investors.Cách thực thi chiến lược hoàn hảo không tì vết của cô ấy đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Đồng nghĩaimpeccableperfectfaultless
Cụm hay dùngflawless executionflawless recordflawless performanceflawless deliveryflawless design
Họ từflaw (n.)flawed (adj.)flawlessly (adv.)
Gốc là 'flaw' (khuyết điểm) + '-less' → không khuyết điểm. Phù hợp khi nhấn mạnh quá trình thực hiện chứ không chỉ kết quả.
|
— |
|
/ˈstɛl.ər/
|
adj. |
xuất sắc vượt trội, ấn tượng mạnh (nghĩa bóng từ 'thuộc về ngôi sao')
The new hire had a stellar academic background.
Nhân viên mới có nền tảng học thuật xuất sắc vượt trội.
Chi tiếtOur team delivered stellar results despite limited resources.Nhóm của chúng tôi đã đạt kết quả xuất sắc bất chấp nguồn lực hạn chế.
Đồng nghĩaoutstandingexceptionalbrilliant
Cụm hay dùngstellar performancestellar careerstellar reputationstellar growthstellar achievement
Gốc từ 'star' (ngôi sao) — mang hàm ý 'sáng như sao'. Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá nhân sự hoặc kết quả kinh doanh; giọng điệu hơi phấn khích.
|
— |
|
/kəˈmɛn.də.bəl/
|
adj. |
đáng khen ngợi, xứng đáng được ghi nhận
Her commendable dedication earned the respect of her peers.
Sự cống hiến đáng khen ngợi của cô ấy đã nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
Chi tiếtThe company made commendable efforts to reduce its carbon footprint.Công ty đã có những nỗ lực đáng khen ngợi để giảm lượng carbon.
Đồng nghĩapraiseworthyadmirablelaudable
Cụm hay dùngcommendable effortcommendable dedicationcommendable initiativecommendable progresscommendable work
Họ từcommend (v.)commendation (n.)commendably (adv.)
Ít mạnh hơn 'exceptional' nhưng mang tính trang trọng cao — thường dùng trong văn bản chính thức như thư khen hoặc bằng khen.
|
— |
|
/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/
|
adj. |
nổi tiếng và được kính trọng, lỗi lạc
A distinguished panel of experts reviewed the proposal.
Một ban chuyên gia lỗi lạc đã xem xét đề xuất.
Chi tiếtShe has had a distinguished career spanning three decades.Cô ấy có một sự nghiệp lẫy lừng kéo dài ba thập kỷ.
Đồng nghĩaeminentrenownedacclaimed
Cụm hay dùngdistinguished careerdistinguished recorddistinguished expertdistinguished guestdistinguished service
Họ từdistinguish (v.)distinction (n.)distinctive (adj.)distinguishable (adj.)
Nhấn mạnh uy tín lâu dài và được công nhận rộng rãi — không chỉ 'giỏi' mà còn 'được kính nể'. Dùng cho người hoặc thành tích có bề dày lịch sử.
|
— |
|
/prəˈfɪʃ.ənt/
|
adj. |
thành thạo, có năng lực cao trong lĩnh vực cụ thể
Applicants must be proficient in at least two languages.
Ứng viên phải thành thạo ít nhất hai ngôn ngữ.
Chi tiếtShe became proficient in data analysis within six months.Cô ấy đã thành thạo phân tích dữ liệu trong vòng sáu tháng.
Đồng nghĩaskilledcompetentadept
Cụm hay dùngproficient in Englishproficient userhighly proficientproficient speakerproficient writer
Họ từproficiency (n.)proficiently (adv.)
Thường đi với giới từ 'in' — 'proficient in something'. Dùng nhiều trong CV và mô tả công việc để chỉ trình độ thực hành cao.
|
— |
|
/əˈkɒm.plɪʃt/
|
adj. |
tài năng và thành đạt, giàu thành tích
We are pleased to welcome an accomplished architect to the team.
Chúng tôi vui mừng chào đón một kiến trúc sư tài năng và thành đạt vào nhóm.
Chi tiếtShe is an accomplished public speaker with years of experience.Cô ấy là một diễn giả trước công chúng tài năng với nhiều năm kinh nghiệm.
Đồng nghĩaskilledtalentedexpert
Cụm hay dùngaccomplished professionalaccomplished speakeraccomplished leaderhighly accomplishedaccomplished musician
Họ từaccomplish (v.)accomplishment (n.)
Gốc từ 'accomplish' (hoàn thành) — mang hàm ý người đã đạt được nhiều thành tích thực sự. Thường đứng trước danh từ chỉ người.
|
— |
|
/əˈstjuːt/
|
adj. |
nhạy bén, sắc sảo, tinh tường trong phán đoán
An astute observer, she quickly spotted the market opportunity.
Là một người quan sát nhạy bén, cô ấy nhanh chóng nhận ra cơ hội thị trường.
Chi tiếtHis astute financial judgment saved the company millions.Phán đoán tài chính sắc sảo của anh ấy đã giúp công ty tiết kiệm hàng triệu đô.
Đồng nghĩashrewdperceptivesharp
Cụm hay dùngastute businessmanastute judgmentastute decisionastute investorastute observation
Họ từastutely (adv.)astuteness (n.)
Nhấn mạnh trí tuệ thực dụng — người 'astute' nhanh nhạy nhận ra lợi thế và cơ hội. Khác với 'intelligent' (thông minh chung chung).
|
— |
|
/ˈkrɛd.ɪ.bəl/
|
adj. |
đáng tin cậy, có uy tín, đủ thuyết phục
The firm built a credible track record over ten years.
Công ty đã xây dựng được thành tích đáng tin cậy trong mười năm.
Chi tiếtShe presented a credible solution to the board's concerns.Cô ấy đã trình bày một giải pháp đủ thuyết phục trước những lo ngại của hội đồng.
Đồng nghĩatrustworthyreliableplausible
Cụm hay dùngcredible sourcecredible plancredible candidatecredible evidencecredible threat
Họ từcredibility (n.)credibly (adv.)incredible (adj.)incredulous (adj.)
Khác với 'incredible' (không thể tin được theo nghĩa tích cực) — 'credible' mang nghĩa 'đáng tin, có căn cứ'. Dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh.
|
— |
|
/ɪnˈvæl.jʊ.ə.bəl/
|
adj. |
vô giá, cực kỳ có giá trị không thể thiếu
Her expertise proved invaluable during the merger negotiations.
Chuyên môn của cô ấy tỏ ra vô giá trong các cuộc đàm phán sáp nhập.
Chi tiếtThe feedback was invaluable in shaping the final product.Phản hồi đó vô giá trong việc định hình sản phẩm cuối cùng.
Đồng nghĩapricelessindispensableessential
Cụm hay dùnginvaluable assetinvaluable experienceinvaluable resourceinvaluable contributioninvaluable insight
Họ từvalue (n.)valuable (adj.)
Cẩn thận: 'invaluable' KHÔNG phải 'không có giá trị' — tiền tố 'in-' ở đây nghĩa là 'quá lớn để đo' (= vô giá). Ngược nghĩa với 'worthless'.
|
— |
|
/ˈθɜː.roʊ/
|
adj. |
kỹ lưỡng, toàn diện, không bỏ sót điều gì
The analyst conducted a thorough review of all financial statements.
Nhà phân tích đã thực hiện đánh giá kỹ lưỡng tất cả báo cáo tài chính.
Chi tiếtA thorough understanding of the market is critical before launching.Hiểu biết toàn diện về thị trường là yếu tố then chốt trước khi ra mắt.
Đồng nghĩacomprehensivemeticulousexhaustive
Cụm hay dùngthorough reviewthorough analysisthorough investigationthorough understandingthorough approach
Họ từthoroughly (adv.)thoroughness (n.)
Nhấn mạnh không bỏ sót — khác với 'careful' (cẩn thận). 'Thorough' mang nghĩa đã xem xét mọi khía cạnh, đầy đủ toàn diện.
|
— |
|
/ˌkɒm.prɪˈhɛn.sɪv/
|
adj. |
toàn diện, bao quát đầy đủ mọi khía cạnh
The report provides a comprehensive overview of industry trends.
Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về xu hướng ngành.
Chi tiếtThey offer a comprehensive package of employee benefits.Họ cung cấp gói phúc lợi nhân viên toàn diện.
Đồng nghĩathoroughcompleteexhaustive
Cụm hay dùngcomprehensive plancomprehensive reportcomprehensive solutioncomprehensive coveragecomprehensive review
Họ từcomprehensively (adv.)comprehensiveness (n.)comprehend (v.)
Nhấn mạnh tính bao quát rộng — dùng khi muốn nói một cái gì đó đã bao phủ tất cả các khía cạnh liên quan. Rất phổ biến trong báo cáo kinh doanh.
|
— |
|
/səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/
|
adj. |
tinh vi, phức tạp ở trình độ cao, lịch lãm
The platform uses a sophisticated algorithm to personalize content.
Nền tảng sử dụng thuật toán tinh vi để cá nhân hóa nội dung.
Chi tiếtTheir sophisticated clientele expects nothing but the best.Tệp khách hàng lịch lãm của họ chỉ chấp nhận điều tốt nhất.
Đồng nghĩaadvancedrefinedcomplex
Cụm hay dùngsophisticated technologysophisticated systemsophisticated approachsophisticated investorsophisticated market
Họ từsophistication (n.)unsophisticated (adj.)
Hai nghĩa: (1) công nghệ/hệ thống 'tinh vi, phức tạp cao'; (2) người/phong cách 'lịch lãm, am hiểu'. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
|
— |
|
/ˈɪn.ə.veɪ.tɪv/
|
adj. |
sáng tạo, đổi mới, đem lại cái mới chưa từng có
The startup introduced an innovative approach to supply chain management.
Công ty khởi nghiệp đã giới thiệu phương pháp sáng tạo trong quản lý chuỗi cung ứng.
Chi tiếtWe seek innovative thinkers who challenge conventional practices.Chúng tôi tìm kiếm những nhà tư duy sáng tạo dám thách thức các thông lệ truyền thống.
Đồng nghĩapioneeringgroundbreakinginventive
Cụm hay dùnginnovative solutioninnovative approachinnovative designinnovative technologyinnovative company
Họ từinnovate (v.)innovation (n.)innovator (n.)innovatively (adv.)
Nhấn mạnh tính mới mẻ và đột phá — không chỉ 'tốt' mà còn 'chưa ai làm thế'. Thường dùng trong pitch và marketing B2B.
|
— |
|
/strəˈtiː.dʒɪk/
|
adj. |
mang tính chiến lược, được lên kế hoạch dài hạn với tầm nhìn rõ ràng
The board approved a strategic investment in Southeast Asia.
Hội đồng quản trị đã phê duyệt một khoản đầu tư chiến lược vào Đông Nam Á.
Chi tiếtA strategic partnership with the distributor accelerated our growth.Quan hệ đối tác chiến lược với nhà phân phối đã đẩy nhanh tăng trưởng của chúng tôi.
Đồng nghĩacalculateddeliberatetactical
Cụm hay dùngstrategic planstrategic partnerstrategic decisionstrategic investmentstrategic objective
Họ từstrategy (n.)strategically (adv.)strategist (n.)
Khác 'tactical' (chiến thuật ngắn hạn) — 'strategic' nhấn mạnh tầm nhìn dài hạn và toàn cục. Rất phổ biến trong tài liệu doanh nghiệp.
|
— |
|
/dɪˈsaɪ.sɪv/
|
adj. |
quyết đoán, dứt khoát, không do dự khi cần ra quyết định
In a crisis, a decisive leader can make all the difference.
Trong khủng hoảng, một nhà lãnh đạo quyết đoán có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
Chi tiếtShe made a decisive move to acquire the smaller competitor.Cô ấy đã có bước đi quyết đoán để mua lại đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.
Đồng nghĩadeterminedresolutefirm
Cụm hay dùngdecisive actiondecisive leadershipdecisive factordecisive momentdecisive role
Họ từdecide (v.)decision (n.)decisively (adv.)indecisive (adj.)
Khác 'determined' (kiên định) — 'decisive' nhấn mạnh tốc độ và sự dứt khoát khi ra quyết định. Thiếu phẩm chất này thường bị gọi là 'indecisive'.
|
— |
|
/ˈstriːm.laɪnd/
|
adj. |
tinh gọn, tối ưu hóa, loại bỏ những bước không cần thiết
The new software offers a streamlined onboarding process.
Phần mềm mới cung cấp quy trình tuyển dụng tinh gọn hơn.
Chi tiếtAfter restructuring, operations became streamlined and cost-effective.Sau khi tái cơ cấu, hoạt động trở nên tinh gọn và tiết kiệm chi phí hơn.
Đồng nghĩaoptimizedsimplifiedlean
Cụm hay dùngstreamlined processstreamlined workflowstreamlined operationsstreamlined approachstreamlined design
Họ từstreamline (v.)streamlining (n.)
Gốc từ hình dạng khí động học (streamline) — ẩn dụ cho việc loại bỏ ma sát/phức tạp không cần thiết. Rất phổ biến trong nói về cải tiến quy trình.
|
— |
|
/kəˈlæb.ər.ə.tɪv/
|
adj. |
hợp tác, sẵn sàng làm việc chung và chia sẻ trách nhiệm
A collaborative culture encourages knowledge sharing across departments.
Văn hóa hợp tác khuyến khích chia sẻ kiến thức giữa các bộ phận.
Chi tiếtThe project succeeded thanks to a truly collaborative effort.Dự án thành công nhờ sự nỗ lực hợp tác thực sự.
Đồng nghĩacooperativejointcollective
Cụm hay dùngcollaborative approachcollaborative effortcollaborative culturecollaborative projectcollaborative workspace
Họ từcollaborate (v.)collaboration (n.)collaborator (n.)collaboratively (adv.)
Nhấn mạnh quá trình làm việc cùng nhau — không chỉ kết quả chung. Thường xuất hiện trong JD và performance review để mô tả teamwork.
|
— |
|
/ˈrɛp.jʊ.tə.bəl/
|
adj. |
có uy tín, được tin tưởng và tôn trọng trong lĩnh vực
We source materials only from reputable suppliers.
Chúng tôi chỉ thu mua vật liệu từ các nhà cung cấp có uy tín.
Chi tiếtPartnering with a reputable firm strengthens our market credibility.Hợp tác với một công ty có uy tín tăng cường uy tín thị trường của chúng tôi.
Đồng nghĩarespectedtrustedestablished
Cụm hay dùngreputable companyreputable supplierhighly reputablereputable firmreputable institution
Họ từreputation (n.)repute (n.)reputably (adv.)
Nhấn mạnh uy tín được xây dựng qua thời gian và được công nhận rộng rãi — khác với 'reliable' (đáng tin cậy trong một lần/tình huống cụ thể).
|
— |
|
/ˈɪn.saɪt.fʊl/
|
adj. |
sâu sắc, có cái nhìn thấu đáo và khôn ngoan
The consultant delivered insightful recommendations based on data.
Tư vấn viên đã đưa ra những khuyến nghị sâu sắc dựa trên dữ liệu.
Chi tiếtHer insightful analysis helped us understand customer behavior better.Phân tích sâu sắc của cô ấy giúp chúng tôi hiểu hành vi khách hàng tốt hơn.
Đồng nghĩaperceptiveprofounddiscerning
Cụm hay dùnginsightful analysisinsightful observationinsightful leaderinsightful feedbackinsightful report
Họ từinsight (n.)insightfully (adv.)
Nhấn mạnh chiều sâu nhận thức vượt ra ngoài bề mặt — một nhận xét 'insightful' giúp người nghe thấy điều họ chưa nhận ra. Thường dùng trong đánh giá trí tuệ và phân tích.
|
— |
|
/daɪˈnæm.ɪk/
|
adj. |
năng động, đầy sinh lực, luôn thay đổi và phát triển
The company operates in a dynamic and competitive global market.
Công ty hoạt động trong một thị trường toàn cầu năng động và cạnh tranh.
Chi tiếtWe are looking for a dynamic sales leader to drive regional growth.Chúng tôi đang tìm kiếm một trưởng nhóm bán hàng năng động để thúc đẩy tăng trưởng khu vực.
Đồng nghĩaenergeticvibrantdriven
Cụm hay dùngdynamic leaderdynamic marketdynamic teamdynamic environmenthighly dynamic
Họ từdynamism (n.)dynamically (adv.)dynamics (n.)
Hai chiều: (1) người/nhóm 'năng động, đầy năng lượng'; (2) thị trường/tình huống 'luôn thay đổi nhanh'. Không nhầm với danh từ 'dynamics' (các yếu tố tương tác).
|
— |
|
/ˌɪn.fluˈɛn.ʃəl/
|
adj. |
có ảnh hưởng, có tác động lớn đến quyết định hoặc quan điểm của người khác
She is one of the most influential figures in the tech industry.
Cô ấy là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất trong ngành công nghệ.
Chi tiếtThe report was highly influential in shaping government policy.Báo cáo có ảnh hưởng rất lớn trong việc định hình chính sách của chính phủ.
Đồng nghĩapowerfulauthoritativeimpactful
Cụm hay dùnginfluential figureinfluential reportinfluential leaderhighly influentialinfluential role
Họ từinfluence (n./v.)influencer (n.)influentially (adv.)
Nhấn mạnh sức mạnh tác động đến người khác — không nhất thiết phải có quyền lực chính thức. Người 'influential' thuyết phục qua ý tưởng và uy tín.
|
— |
|
/ˈrɛk.əɡ.naɪzd/
|
adj. |
được công nhận, được thừa nhận rộng rãi về năng lực hoặc đóng góp
She is a widely recognized expert in international trade law.
Cô ấy là một chuyên gia được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực luật thương mại quốc tế.
Chi tiếtThe firm received a recognized industry award for innovation.Công ty nhận được giải thưởng ngành được công nhận rộng rãi về đổi mới.
Đồng nghĩaacknowledgedesteemedacclaimed
Cụm hay dùngrecognized expertglobally recognizedrecognized leaderrecognized authorityrecognized brand
Họ từrecognize (v.)recognition (n.)recognizably (adv.)
Thường kết hợp với trạng từ: 'widely/internationally/globally recognized' để chỉ mức độ công nhận. Dùng nhiều trong bio và thư giới thiệu chuyên nghiệp.
|
— |
|
/ˌhaɪ ˈkæl.ɪ.bər/
|
adj. |
chất lượng cao, đẳng cấp cao, thuộc nhóm tinh hoa
The firm only recruits high-caliber candidates from top universities.
Công ty chỉ tuyển dụng ứng viên chất lượng cao từ các trường đại học hàng đầu.
Chi tiếtA high-caliber team is our greatest competitive advantage.Một nhóm chất lượng cao là lợi thế cạnh tranh lớn nhất của chúng tôi.
Đồng nghĩatop-tierelitehigh-quality
Cụm hay dùnghigh-caliber candidatehigh-caliber teamhigh-caliber talenthigh-caliber professionalhigh-caliber performance
Họ từcaliber (n.)
Dùng gạch nối khi đứng trước danh từ: 'high-caliber professional'. Gốc từ 'caliber' (cỡ nòng súng) → ẩn dụ cho 'tầm cỡ'. Giọng điệu rất trang trọng và chuyên nghiệp.
|
— |
|
/prɪˈmɪər/
|
adj. |
hàng đầu, đứng đầu trong lĩnh vực hoặc thị trường
We are proud to be the premier provider of logistics solutions in Asia.
Chúng tôi tự hào là nhà cung cấp giải pháp logistics hàng đầu châu Á.
Chi tiếtThe hotel is known as a premier destination for business travelers.Khách sạn được biết đến như một điểm đến hàng đầu cho khách du lịch công tác.
Đồng nghĩaleadingforemosttop-ranked
Cụm hay dùngpremier providerpremier destinationpremier institutionpremier brandpremier event
Họ từpremiere (n./v.)
Luôn đứng trước danh từ (attributive only) — không nói 'this company is premier'. Thường dùng trong marketing và branding để xác lập vị thế dẫn đầu thị trường.
|
— |
Đang tải...