Kho từ › daily › become

become

A1 v. 📁 daily
Trở thành
UK /bɪˈkʌm/ · US /bɪˈkʌm/
To change into a different state or condition.
Become a doctor.
→ Trở thành bác sĩ.
It became cold.→ Trời trở nên lạnh.
Đồng nghĩa
turn intogrow to be
Collocations
become ofbecome aware
Họ từ
becoming (adj)became (past)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ước mơ trong IELTS.
Dùng 'become + danh từ/tính từ'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...