become
/bɪˈkʌm/ A1 phổ biến #108
Nghĩa
Trở thành
v.
Định nghĩa · To change into a different state or condition.
“Become a doctor.”Trở thành bác sĩ.
“It became cold.”Trời trở nên lạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ước mơ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng 'become + danh từ/tính từ'.