Kho từ › adj traits › competent

competent

B2 adj. 📁 adj traits TOEIC
có năng lực, thành thạo, đủ khả năng
UK /ˈkɒm.pɪ.tənt/ · US /ˈkɒm.pɪ.tənt/
Having the necessary skills or knowledge; capable.
We are looking for a competent project coordinator.
→ Chúng tôi đang tìm điều phối viên dự án có năng lực.
She proved competent in managing cross-functional teams.→ Cô ấy chứng tỏ năng lực quản lý nhóm liên chức năng.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'competere' (cạnh tranh) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
capableproficientqualified
Collocations
competent professionaltechnically competenthighly competent
Họ từ
competently (adv.) một cách có năng lựccompetence (n.) năng lựcincompetent (adj.) thiếu năng lực
🎯 IELTS: Sử dụng 'competent' để nhấn mạnh khả năng trong bài viết.
Mức tối thiểu để được tin tưởng; 'highly competent' mạnh hơn nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...