Kho từ › adj traits › methodical

methodical

B2 adj. 📁 adj traits TOEIC
có hệ thống, theo trình tự, làm việc có phương pháp
UK /məˈθɒd.ɪ.kəl/ · US /məˈθɒd.ɪ.kəl/
Done in a systematic or orderly way.
Her methodical approach reduces errors in data entry.
→ Cách tiếp cận có hệ thống giảm lỗi khi nhập liệu.
He conducted a methodical review of all contracts.→ Anh ấy thực hiện rà soát tất cả hợp đồng một cách có hệ thống.
Cấu tạo
Từ 'method' (phương pháp) + 'ical' (thuộc về).
Đồng nghĩa
systematicorderlystructured
Collocations
methodical approachmethodical thinkermethodical process
Họ từ
methodically (adv.) một cách có hệ thốngmethodology (n.) phương pháp luận
🎯 IELTS: Sử dụng 'methodical' để mô tả cách tiếp cận trong bài viết.
Nhấn mạnh quy trình làm việc có trật tự; khác 'systematic' ở tính cá nhân hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...