Kho từ › adj traits › assertive

assertive

B2 adj. 📁 adj traits TOEIC
quyết đoán, tự tin nêu ý kiến một cách rõ ràng
UK /əˈsɜːr.tɪv/ · US /əˈsɜːr.tɪv/
Confidently expressing opinions or desires.
An assertive negotiator communicates terms without hesitation.
→ Người đàm phán quyết đoán truyền đạt điều khoản không do dự.
Being assertive helps managers earn team respect quickly.→ Sự quyết đoán giúp quản lý nhanh chóng được nhóm tôn trọng.
Cấu tạo
Từ 'assert' (khẳng định) + 'ive' (thuộc về).
Đồng nghĩa
confidentdecisiveself-assured
Collocations
assertive communicatorassertive leadershipassertive tone
Họ từ
assertively (adv.) một cách quyết đoánassertiveness (n.) tính quyết đoánassert (v.) khẳng định
🎯 IELTS: Sử dụng 'assertive' để thể hiện quan điểm trong bài nói.
Khác 'aggressive' (hung hăng); assertive = tự tin nhưng vẫn tôn trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...