EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj traits › dependable
dependable
B2
adj.
📁 adj traits
TOEIC
đáng tin cậy, luôn hoàn thành cam kết
UK /dɪˈpen.də.bəl/
·
US /dɪˈpen.də.bəl/
Reliable and can be trusted to do what is needed.
A dependable colleague never leaves tasks half-finished.
→ Đồng nghiệp đáng tin cậy không bao giờ bỏ dở công việc.
Clients value a dependable supplier over a cheaper one.
→ Khách hàng đề cao nhà cung cấp đáng tin cậy hơn nhà rẻ hơn.
Đồng nghĩa
reliable
trustworthy
steadfast
Collocations
dependable employee
dependable service
highly dependable
Họ từ
dependably (adv.) một cách đáng tin cậy
dependability (n.) độ tin cậy
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự tin cậy trong IELTS.
Gần nghĩa 'reliable'; 'dependable' thiên về tính cách, 'reliable' thiên về hành động.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
versatile
/ˈvɜːr.sə.t̬əl/
linh hoạt, đa năng, có thể làm nhiều việc
competent
/ˈkɒm.pɪ.tənt/
có năng lực, thành thạo, đủ khả năng
methodical
/məˈθɒd.ɪ.kəl/
có hệ thống, theo trình tự, làm việc có phương pháp
analytical
/ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl/
có tư duy phân tích, giỏi phân tích dữ liệu/vấn đề
diplomatic
/ˌdɪp.ləˈmæt.ɪk/
khéo léo, tế nhị, biết cách xử lý tình huống nhạy cảm
assertive
/əˈsɜːr.tɪv/
quyết đoán, tự tin nêu ý kiến một cách rõ ràng
industrious
/ɪnˈdʌs.tri.əs/
chăm chỉ, siêng năng, cần mẫn
self-motivated
/ˌself ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/
tự thúc đẩy bản thân, không cần giám sát để làm việc
Có trong các bộ
💼
Tính từ "phẩm chất công việc"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...