Kho từ › adj traits › dependable

dependable

B2 adj. 📁 adj traits TOEIC
đáng tin cậy, luôn hoàn thành cam kết
UK /dɪˈpen.də.bəl/ · US /dɪˈpen.də.bəl/
Reliable and can be trusted to do what is needed.
A dependable colleague never leaves tasks half-finished.
→ Đồng nghiệp đáng tin cậy không bao giờ bỏ dở công việc.
Clients value a dependable supplier over a cheaper one.→ Khách hàng đề cao nhà cung cấp đáng tin cậy hơn nhà rẻ hơn.
Đồng nghĩa
reliabletrustworthysteadfast
Collocations
dependable employeedependable servicehighly dependable
Họ từ
dependably (adv.) một cách đáng tin cậydependability (n.) độ tin cậy
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự tin cậy trong IELTS.
Gần nghĩa 'reliable'; 'dependable' thiên về tính cách, 'reliable' thiên về hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...