Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Tính từ "phẩm chất công việc"

30 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/məˈtɪk.jə.ləs/
adj.
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
He is meticulous about financial records.
Anh ấy tỉ mỉ với sổ sách tài chính.
Chi tiết
The report shows meticulous attention to detail.Báo cáo thể hiện sự tỉ mỉ tới từng chi tiết.
Đồng nghĩathoroughprecisescrupulous
Cụm hay dùngmeticulous attentionmeticulous planningmeticulous research
Họ từmeticulously (adv.) một cách tỉ mỉmeticulousness (n.) tính tỉ mỉ
Khen sự cẩn thận chi tiết. Hay gặp trong mô tả ứng viên/đánh giá.
/ˈvɜːr.sə.t̬əl/
adj.
linh hoạt, đa năng, có thể làm nhiều việc
A versatile employee adapts to any project quickly.
Nhân viên đa năng thích nghi nhanh với mọi dự án.
Chi tiết
She is versatile enough to handle both design and coding.Cô ấy đủ đa năng để xử lý cả thiết kế lẫn lập trình.
Đồng nghĩaadaptableflexiblemultifaceted
Cụm hay dùngversatile professionalversatile skill setversatile performer
Họ từversatility (n.) tính đa năngversatilely (adv.) một cách đa năng
Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau.
/rɪˈzɪl.i.ənt/
adj.
kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn
A resilient team recovers quickly from setbacks.
Nhóm kiên cường phục hồi nhanh sau những trở ngại.
Chi tiết
She remained resilient despite repeated project failures.Cô ấy vẫn kiên cường dù dự án thất bại nhiều lần.
Đồng nghĩatoughtenaciousrobust
Cụm hay dùngresilient mindsetresilient workforcehighly resilient
Họ từresilience (n.) sự kiên cườngresiliently (adv.) một cách kiên cường
Từ khoá trong phỏng vấn khi nói về cách xử lý áp lực và thất bại.
/ˈkɒm.pɪ.tənt/
adj.
có năng lực, thành thạo, đủ khả năng
We are looking for a competent project coordinator.
Chúng tôi đang tìm điều phối viên dự án có năng lực.
Chi tiết
She proved competent in managing cross-functional teams.Cô ấy chứng tỏ năng lực quản lý nhóm liên chức năng.
Đồng nghĩacapableproficientqualified
Cụm hay dùngcompetent professionaltechnically competenthighly competent
Họ từcompetently (adv.) một cách có năng lựccompetence (n.) năng lựcincompetent (adj.) thiếu năng lực
Mức tối thiểu để được tin tưởng; 'highly competent' mạnh hơn nhiều.
/ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
adj.
tận tâm, có trách nhiệm, làm việc theo đúng lương tâm
A conscientious employee double-checks all submitted reports.
Nhân viên tận tâm kiểm tra lại tất cả báo cáo trước khi nộp.
Chi tiết
Her conscientious nature makes her reliable in audits.Bản chất tận tâm giúp cô ấy đáng tin cậy trong kiểm toán.
Đồng nghĩadutifuldiligentscrupulous
Cụm hay dùngconscientious workerconscientious effortconscientious objector
Họ từconscientiously (adv.) một cách tận tâmconscientiousness (n.) tính tận tâm
Nhấn mạnh khía cạnh đạo đức/trách nhiệm, không chỉ kỹ năng.
/əˈdept/
adj.
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
She is adept at resolving client disputes efficiently.
Cô ấy thành thạo trong việc giải quyết tranh chấp với khách hàng.
Chi tiết
He became adept at managing remote international teams.Anh ấy trở nên thành thạo trong quản lý nhóm quốc tế từ xa.
Đồng nghĩaskilledproficientexpert
Cụm hay dùngadept at negotiatingadept communicatoradept problem-solver
Họ từadeptly (adv.) một cách thành thạoadeptness (n.) sự thành thạo
Thường đi với 'at + V-ing'; mạnh hơn 'good at' trong văn phong trang trọng.
/rɪˈzɔːrs.fəl/
adj.
có óc sáng tạo/thực tiễn, biết xoay xở, tháo vát
A resourceful intern solves problems with limited tools.
Thực tập sinh tháo vát giải quyết vấn đề với ít công cụ.
Chi tiết
Her resourceful thinking saved the project from failure.Tư duy tháo vát của cô ấy đã cứu dự án khỏi thất bại.
Đồng nghĩainventiveingeniousenterprising
Cụm hay dùngresourceful thinkerresourceful approachhighly resourceful
Họ từresourcefully (adv.) một cách tháo vátresourcefulness (n.) tính tháo vát
Khen khả năng tìm ra giải pháp khi thiếu nguồn lực; hay gặp trong startup context.
/məˈθɒd.ɪ.kəl/
adj.
có hệ thống, theo trình tự, làm việc có phương pháp
Her methodical approach reduces errors in data entry.
Cách tiếp cận có hệ thống giảm lỗi khi nhập liệu.
Chi tiết
He conducted a methodical review of all contracts.Anh ấy thực hiện rà soát tất cả hợp đồng một cách có hệ thống.
Đồng nghĩasystematicorderlystructured
Cụm hay dùngmethodical approachmethodical thinkermethodical process
Họ từmethodically (adv.) một cách có hệ thốngmethodology (n.) phương pháp luận
Nhấn mạnh quy trình làm việc có trật tự; khác 'systematic' ở tính cá nhân hơn.
/ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl/
adj.
có tư duy phân tích, giỏi phân tích dữ liệu/vấn đề
An analytical mindset is essential for financial roles.
Tư duy phân tích là cần thiết cho các vị trí tài chính.
Chi tiết
She has a highly analytical approach to market research.Cô ấy có cách tiếp cận phân tích cao trong nghiên cứu thị trường.
Đồng nghĩalogicalsystematicdata-driven
Cụm hay dùnganalytical skillsanalytical thinkinganalytical mindset
Họ từanalytically (adv.) một cách phân tíchanalyst (n.) nhà phân tíchanalyze (v.) phân tích
Kỹ năng được đề cao trong JD tài chính, marketing, IT.
/təˈneɪ.ʃəs/
adj.
kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
Her tenacious pursuit of quality raised the whole team's standard.
Sự kiên trì theo đuổi chất lượng nâng cao tiêu chuẩn cả nhóm.
Chi tiết
A tenacious salesperson never gives up on a promising lead.Nhân viên kinh doanh kiên trì không bao giờ bỏ qua khách hàng tiềm năng.
Đồng nghĩapersistentdeterminedresolute
Cụm hay dùngtenacious negotiatortenacious efforttenacious pursuit
Họ từtenaciously (adv.) một cách kiên trìtenacity (n.) tính kiên trì
Mạnh hơn 'persistent'; hàm ý bám chắc mục tiêu bất chấp trở ngại.
/præɡˈmæt.ɪk/
adj.
thực dụng, thực tế, tập trung vào giải pháp khả thi
A pragmatic leader prioritises workable solutions over theory.
Lãnh đạo thực dụng ưu tiên giải pháp khả thi hơn lý thuyết.
Chi tiết
We need a pragmatic plan that fits our current budget.Chúng tôi cần kế hoạch thực tế phù hợp ngân sách hiện tại.
Đồng nghĩapracticalrealisticsensible
Cụm hay dùngpragmatic approachpragmatic solutionpragmatic thinker
Họ từpragmatically (adv.) một cách thực dụngpragmatism (n.) chủ nghĩa thực dụng
Không mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Anh; hay gặp trong mô tả leadership style.
/ˌdɪp.ləˈmæt.ɪk/
adj.
khéo léo, tế nhị, biết cách xử lý tình huống nhạy cảm
A diplomatic response can defuse a tense negotiation.
Câu trả lời khéo léo có thể hạ nhiệt cuộc đàm phán căng thẳng.
Chi tiết
She handled the client complaint in a diplomatic manner.Cô ấy xử lý khiếu nại của khách hàng một cách tế nhị.
Đồng nghĩatactfuldiscreetjudicious
Cụm hay dùngdiplomatic approachdiplomatic languagediplomatic solution
Họ từdiplomatically (adv.) một cách tế nhịdiplomacy (n.) sự khéo léodiplomat (n.) nhà ngoại giao
Trong công việc, nhấn mạnh kỹ năng giao tiếp nhạy cảm, không phải chính trị.
/dɪˈzɜːr.nɪŋ/
adj.
có con mắt nhìn xa, tinh tế trong đánh giá
A discerning editor catches subtle errors in contracts.
Biên tập viên tinh tế phát hiện lỗi nhỏ trong hợp đồng.
Chi tiết
Her discerning eye for talent strengthens the hiring team.Con mắt tinh tế về nhân tài của cô ấy tăng cường đội tuyển dụng.
Đồng nghĩaperceptivejudiciousastute
Cụm hay dùngdiscerning eyediscerning tastediscerning client
Họ từdiscerningly (adv.) một cách tinh tếdiscernment (n.) sự nhận xét tinh tếdiscern (v.) nhận ra, phân biệt
Hàm ý khả năng phân biệt chất lượng tốt/xấu; dùng trong hiring, QC, editorial.
/əˈsɜːr.tɪv/
adj.
quyết đoán, tự tin nêu ý kiến một cách rõ ràng
An assertive negotiator communicates terms without hesitation.
Người đàm phán quyết đoán truyền đạt điều khoản không do dự.
Chi tiết
Being assertive helps managers earn team respect quickly.Sự quyết đoán giúp quản lý nhanh chóng được nhóm tôn trọng.
Đồng nghĩaconfidentdecisiveself-assured
Cụm hay dùngassertive communicatorassertive leadershipassertive tone
Họ từassertively (adv.) một cách quyết đoánassertiveness (n.) tính quyết đoánassert (v.) khẳng định
Khác 'aggressive' (hung hăng); assertive = tự tin nhưng vẫn tôn trọng.
/dɪˈpen.də.bəl/
adj.
đáng tin cậy, luôn hoàn thành cam kết
A dependable colleague never leaves tasks half-finished.
Đồng nghiệp đáng tin cậy không bao giờ bỏ dở công việc.
Chi tiết
Clients value a dependable supplier over a cheaper one.Khách hàng đề cao nhà cung cấp đáng tin cậy hơn nhà rẻ hơn.
Đồng nghĩareliabletrustworthysteadfast
Cụm hay dùngdependable employeedependable servicehighly dependable
Họ từdependably (adv.) một cách đáng tin cậydependability (n.) độ tin cậy
Gần nghĩa 'reliable'; 'dependable' thiên về tính cách, 'reliable' thiên về hành động.
/ɪnˈdʌs.tri.əs/
adj.
chăm chỉ, siêng năng, cần mẫn
The industrious intern completed three projects in one month.
Thực tập sinh chăm chỉ hoàn thành ba dự án trong một tháng.
Chi tiết
An industrious workforce is a company's greatest asset.Lực lượng lao động cần mẫn là tài sản lớn nhất của công ty.
Đồng nghĩadiligenthardworkingassiduous
Cụm hay dùngindustrious workerindustrious studenthighly industrious
Họ từindustriously (adv.) một cách cần mẫnindustriousness (n.) tính cần mẫn
Văn phong trang trọng hơn 'hardworking'; dùng tốt trong reference letters.
/pərˈsep.tɪv/
adj.
nhạy cảm, tinh ý, dễ nhận ra điều người khác bỏ lỡ
A perceptive leader reads team morale before it drops.
Lãnh đạo tinh ý nhận ra tinh thần nhóm trước khi nó xuống.
Chi tiết
Her perceptive feedback helped the junior writer improve fast.Phản hồi tinh tế của cô ấy giúp cây viết trẻ cải thiện nhanh.
Đồng nghĩainsightfulobservantdiscerning
Cụm hay dùngperceptive observationperceptive feedbackhighly perceptive
Họ từperceptively (adv.) một cách tinh tếperception (n.) sự nhận thứcperceive (v.) nhận ra
Nhấn mạnh khả năng quan sát và hiểu ngầm; dùng tốt trong HR/coaching context.
/ˌself ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/
adj.
tự thúc đẩy bản thân, không cần giám sát để làm việc
Self-motivated employees need little micromanagement.
Nhân viên tự thúc đẩy ít cần giám sát chi tiết.
Chi tiết
We prefer self-motivated candidates for remote positions.Chúng tôi ưu tiên ứng viên tự chủ cho vị trí làm từ xa.
Đồng nghĩaself-drivenautonomousindependent
Cụm hay dùngself-motivated learnerself-motivated teamhighly self-motivated
Họ từself-motivation (n.) động lực tự thânmotivation (n.) động lực
Cụm từ compound; đặc biệt xuất hiện nhiều trong JD remote/freelance.
/ˌfɔːr.wərd ˈθɪŋ.kɪŋ/
adj.
có tầm nhìn xa, hướng đến tương lai
Forward-thinking companies invest in employee upskilling.
Công ty có tầm nhìn xa đầu tư vào nâng cao kỹ năng nhân viên.
Chi tiết
A forward-thinking manager anticipates industry disruptions.Quản lý có tầm nhìn xa dự đoán các gián đoạn trong ngành.
Đồng nghĩavisionaryprogressiveproactive
Cụm hay dùngforward-thinking leadershipforward-thinking strategyforward-thinking culture
Họ từforward-thinker (n.) người có tầm nhìn xa
Compound adjective phổ biến trong corporate language; dùng trước noun.
/ˈdiː.teɪl ˌɔːr.i.en.tɪd/
adj.
chú trọng chi tiết, làm việc tỉ mỉ
Detail-oriented staff reduce costly errors in production.
Nhân viên chú trọng chi tiết giảm lỗi tốn kém trong sản xuất.
Chi tiết
The role requires a detail-oriented approach to data management.Vị trí yêu cầu cách tiếp cận tỉ mỉ với quản lý dữ liệu.
Đồng nghĩameticulousthoroughprecise
Cụm hay dùngdetail-oriented professionaldetail-oriented mindsethighly detail-oriented
Họ từattention to detail (phr.) sự chú ý đến chi tiết
Cụm từ cố định thường gặp trong JD; đồng nghĩa với 'attentive to detail'.
/ˈrez.ə.luːt/
adj.
kiên quyết, không dao động, cương quyết
A resolute team pushes through obstacles to meet targets.
Nhóm kiên quyết vượt qua trở ngại để đạt mục tiêu.
Chi tiết
She remained resolute in her decision despite criticism.Cô ấy vẫn kiên quyết với quyết định dù bị chỉ trích.
Đồng nghĩadeterminedunwaveringsteadfast
Cụm hay dùngresolute determinationresolute stanceremain resolute
Họ từresolutely (adv.) một cách kiên quyếtresolution (n.) quyết tâmresolve (v.) quyết tâm
Cao hơn 'determined' về mức độ; dùng khi nhấn mạnh không thay đổi lập trường.
/ɪˌnɪʃ.ɪ.ə.tɪv ˈdrɪv.ən/
adj.
chủ động tự khởi xướng, luôn đề xuất ý tưởng mới
Initiative-driven employees often become future managers.
Nhân viên chủ động khởi xướng thường trở thành quản lý tương lai.
Chi tiết
The startup values initiative-driven individuals above all.Startup đề cao những cá nhân chủ động khởi xướng hơn tất cả.
Đồng nghĩaself-startingproactiveentrepreneurial
Cụm hay dùnginitiative-driven cultureinitiative-driven approachinitiative-driven team
Họ từinitiative (n.) sự chủ độngtake initiative (phr.) chủ động hành động
Compound; nhấn mạnh không chờ chỉ đạo mà tự tìm việc cần làm.
/æmˈbɪʃ.əs/
adj.
tham vọng, khao khát thành công và phát triển
An ambitious goal motivates the entire department.
Mục tiêu tham vọng thúc đẩy cả phòng ban.
Chi tiết
She is ambitious yet realistic about her career timeline.Cô ấy tham vọng nhưng thực tế về lộ trình sự nghiệp.
Đồng nghĩadrivengoal-orientedaspiring
Cụm hay dùngambitious targetambitious planambitious professional
Họ từambitiously (adv.) một cách tham vọngambition (n.) tham vọng
Dương tính trong CV nhưng cần cân bằng với realism; tránh 'too ambitious'.
/ˌem.pəˈθet.ɪk/
adj.
đồng cảm, có khả năng hiểu cảm xúc người khác
An empathetic manager improves employee retention significantly.
Quản lý đồng cảm cải thiện đáng kể tỷ lệ giữ chân nhân viên.
Chi tiết
Empathetic customer service reduces complaints and returns.Dịch vụ khách hàng đồng cảm giảm khiếu nại và trả hàng.
Đồng nghĩacompassionateunderstandingsensitive
Cụm hay dùngempathetic leaderempathetic approachempathetic listening
Họ từempathetically (adv.) một cách đồng cảmempathy (n.) sự đồng cảmempathize (v.) đồng cảm
Kỹ năng mềm quan trọng trong leadership/HR; khác 'sympathetic' (thông cảm từ xa).
/ˌsɪs.təˈmæt.ɪk/
adj.
có hệ thống, theo quy trình rõ ràng
A systematic approach prevents errors in complex workflows.
Cách tiếp cận có hệ thống ngăn lỗi trong quy trình phức tạp.
Chi tiết
He conducted a systematic review of all vendor contracts.Anh ấy thực hiện đánh giá có hệ thống tất cả hợp đồng nhà cung cấp.
Đồng nghĩamethodicalstructuredorganised
Cụm hay dùngsystematic approachsystematic reviewsystematic process
Họ từsystematically (adv.) một cách có hệ thốngsystem (n.) hệ thốngsystematise (v.) hệ thống hoá
Gần 'methodical'; 'systematic' thiên về framework/process, 'methodical' thiên về cá nhân.
/pərˈsɪs.tənt/
adj.
kiên trì, bền bỉ, không nản lòng
Persistent follow-up turned a rejected proposal into a deal.
Theo dõi kiên trì biến đề xuất bị từ chối thành hợp đồng.
Chi tiết
Her persistent efforts finally secured the partnership.Nỗ lực kiên trì của cô ấy cuối cùng đã đảm bảo được đối tác.
Đồng nghĩatenaciousdeterminedrelentless
Cụm hay dùngpersistent effortpersistent salespersonpersistently pursue
Họ từpersistently (adv.) một cách kiên trìpersistence (n.) sự kiên trìpersist (v.) kiên trì
Tích cực trong công việc nhưng có thể âm tính nếu dùng sai ngữ cảnh xã hội.
/ɪmˈpɑːr.ʃəl/
adj.
công bằng, không thiên vị, trung lập
An impartial mediator resolves disputes without favouring either side.
Hoà giải viên công bằng giải quyết tranh chấp không thiên vị bên nào.
Chi tiết
The HR committee must remain impartial during investigations.Uỷ ban HR phải giữ trung lập trong quá trình điều tra.
Đồng nghĩaunbiasedneutralobjective
Cụm hay dùngimpartial judgmentimpartial investigationimpartial review
Họ từimpartially (adv.) một cách công bằngimpartiality (n.) tính công bằng
Quan trọng trong HR, luật, kiểm toán; đối lập với 'biased' (thiên vị).
/dʒuːˈdɪʃ.əs/
adj.
sáng suốt, thận trọng và khôn ngoan trong phán xét
A judicious choice of vendor saves time and money.
Lựa chọn nhà cung cấp sáng suốt tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Chi tiết
Judicious use of resources is key in tight budgets.Sử dụng nguồn lực sáng suốt là chìa khoá khi ngân sách hạn hẹp.
Đồng nghĩaprudentwisediscerning
Cụm hay dùngjudicious decisionjudicious usejudicious approach
Họ từjudiciously (adv.) một cách sáng suốtjudgment (n.) phán xét
Tông trang trọng cao; thể hiện sự kết hợp giữa trí tuệ và kinh nghiệm.
/rɪˈzʌlts ˌɔːr.i.en.tɪd/
adj.
định hướng kết quả, tập trung vào đầu ra cuối cùng
A results-oriented manager tracks KPIs meticulously every week.
Quản lý định hướng kết quả theo dõi KPI tỉ mỉ mỗi tuần.
Chi tiết
Results-oriented teams focus on outcomes, not just processes.Nhóm định hướng kết quả tập trung vào đầu ra, không chỉ quy trình.
Đồng nghĩaoutcome-focusedgoal-drivenperformance-driven
Cụm hay dùngresults-oriented approachresults-oriented cultureresults-oriented leader
Họ từresults (n. pl.) kết quảoutcome (n.) đầu ra
Compound adj rất phổ biến trong JD sales/management; luôn kèm ví dụ số liệu khi dùng trong CV.
/ˈskruː.pjə.ləs/
adj.
có nguyên tắc đạo đức cao, không làm điều sai trái
A scrupulous accountant refuses to falsify any figures.
Kế toán viên có nguyên tắc từ chối làm giả bất kỳ con số nào.
Chi tiết
Scrupulous attention to compliance protects the company legally.Chú trọng tuân thủ đạo đức bảo vệ công ty về mặt pháp lý.
Đồng nghĩaprincipledmeticulousconscientious
Cụm hay dùngscrupulous attentionscrupulous honestyscrupulous adherence
Họ từscrupulously (adv.) một cách có nguyên tắcscrupulousness (n.) tính nguyên tắcunscrupulous (adj.) thiếu nguyên tắc
Khen cả về kỹ thuật lẫn đạo đức; 'unscrupulous' (phủ định) cũng rất hay gặp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...