EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj traits › industrious
industrious
B2
adj.
📁 adj traits
TOEIC
chăm chỉ, siêng năng, cần mẫn
UK /ɪnˈdʌs.tri.əs/
·
US /ɪnˈdʌs.tri.əs/
Diligent and hardworking; consistently putting in effort.
The industrious intern completed three projects in one month.
→ Thực tập sinh chăm chỉ hoàn thành ba dự án trong một tháng.
An industrious workforce is a company's greatest asset.
→ Lực lượng lao động cần mẫn là tài sản lớn nhất của công ty.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'industria' (công việc) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
diligent
hardworking
assiduous
Collocations
industrious worker
industrious student
highly industrious
Họ từ
industriously (adv.) một cách cần mẫn
industriousness (n.) tính cần mẫn
🎯
IELTS:
Sử dụng 'industrious' để nhấn mạnh sự chăm chỉ trong bài viết.
Văn phong trang trọng hơn 'hardworking'; dùng tốt trong reference letters.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
versatile
/ˈvɜːr.sə.t̬əl/
linh hoạt, đa năng, có thể làm nhiều việc
competent
/ˈkɒm.pɪ.tənt/
có năng lực, thành thạo, đủ khả năng
methodical
/məˈθɒd.ɪ.kəl/
có hệ thống, theo trình tự, làm việc có phương pháp
analytical
/ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl/
có tư duy phân tích, giỏi phân tích dữ liệu/vấn đề
diplomatic
/ˌdɪp.ləˈmæt.ɪk/
khéo léo, tế nhị, biết cách xử lý tình huống nhạy cảm
assertive
/əˈsɜːr.tɪv/
quyết đoán, tự tin nêu ý kiến một cách rõ ràng
dependable
/dɪˈpen.də.bəl/
đáng tin cậy, luôn hoàn thành cam kết
self-motivated
/ˌself ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/
tự thúc đẩy bản thân, không cần giám sát để làm việc
Có trong các bộ
💼
Tính từ "phẩm chất công việc"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...