Kho từ › adj traits › industrious

industrious

B2 adj. 📁 adj traits TOEIC
chăm chỉ, siêng năng, cần mẫn
UK /ɪnˈdʌs.tri.əs/ · US /ɪnˈdʌs.tri.əs/
Diligent and hardworking; consistently putting in effort.
The industrious intern completed three projects in one month.
→ Thực tập sinh chăm chỉ hoàn thành ba dự án trong một tháng.
An industrious workforce is a company's greatest asset.→ Lực lượng lao động cần mẫn là tài sản lớn nhất của công ty.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'industria' (công việc) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
diligenthardworkingassiduous
Collocations
industrious workerindustrious studenthighly industrious
Họ từ
industriously (adv.) một cách cần mẫnindustriousness (n.) tính cần mẫn
🎯 IELTS: Sử dụng 'industrious' để nhấn mạnh sự chăm chỉ trong bài viết.
Văn phong trang trọng hơn 'hardworking'; dùng tốt trong reference letters.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...