Kho từ › adj traits › analytical

analytical

B2 adj. 📁 adj traits TOEIC
có tư duy phân tích, giỏi phân tích dữ liệu/vấn đề
UK /ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl/ · US /ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl/
Good at analyzing and understanding data or problems.
An analytical mindset is essential for financial roles.
→ Tư duy phân tích là cần thiết cho các vị trí tài chính.
She has a highly analytical approach to market research.→ Cô ấy có cách tiếp cận phân tích cao trong nghiên cứu thị trường.
Đồng nghĩa
logicalsystematicdata-driven
Collocations
analytical skillsanalytical thinkinganalytical mindset
Họ từ
analytically (adv.) một cách phân tíchanalyst (n.) nhà phân tíchanalyze (v.) phân tích
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tư duy phân tích trong IELTS.
Kỹ năng được đề cao trong JD tài chính, marketing, IT.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...