Kho từ › adj traits › conscientious

conscientious

C1 adj. 📁 adj traits TOEIC
tận tâm, có trách nhiệm, làm việc theo đúng lương tâm
UK /ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/ · US /ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
Diligent and responsible; doing work thoroughly.
A conscientious employee double-checks all submitted reports.
→ Nhân viên tận tâm kiểm tra lại tất cả báo cáo trước khi nộp.
Her conscientious nature makes her reliable in audits.→ Bản chất tận tâm giúp cô ấy đáng tin cậy trong kiểm toán.
Đồng nghĩa
dutifuldiligentscrupulous
Collocations
conscientious workerconscientious effortconscientious objector
Họ từ
conscientiously (adv.) một cách tận tâmconscientiousness (n.) tính tận tâm
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính cách trong bài viết.
Nhấn mạnh khía cạnh đạo đức/trách nhiệm, không chỉ kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...