EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj traits › conscientious
conscientious
C1
adj.
📁 adj traits
TOEIC
tận tâm, có trách nhiệm, làm việc theo đúng lương tâm
UK /ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
·
US /ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
Diligent and responsible; doing work thoroughly.
A conscientious employee double-checks all submitted reports.
→ Nhân viên tận tâm kiểm tra lại tất cả báo cáo trước khi nộp.
Her conscientious nature makes her reliable in audits.
→ Bản chất tận tâm giúp cô ấy đáng tin cậy trong kiểm toán.
Đồng nghĩa
dutiful
diligent
scrupulous
Collocations
conscientious worker
conscientious effort
conscientious objector
Họ từ
conscientiously (adv.) một cách tận tâm
conscientiousness (n.) tính tận tâm
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tính cách trong bài viết.
Nhấn mạnh khía cạnh đạo đức/trách nhiệm, không chỉ kỹ năng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meticulous
/məˈtɪk.jə.ləs/
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
resilient
/rɪˈzɪl.i.ənt/
kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn
adept
/əˈdept/
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
resourceful
/rɪˈzɔːrs.fəl/
có óc sáng tạo/thực tiễn, biết xoay xở, tháo vát
tenacious
/təˈneɪ.ʃəs/
kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
pragmatic
/præɡˈmæt.ɪk/
thực dụng, thực tế, tập trung vào giải pháp khả thi
discerning
/dɪˈzɜːr.nɪŋ/
có con mắt nhìn xa, tinh tế trong đánh giá
perceptive
/pərˈsep.tɪv/
nhạy cảm, tinh ý, dễ nhận ra điều người khác bỏ lỡ
Có trong các bộ
💼
Tính từ "phẩm chất công việc"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...