Kho từ › adj traits › tenacious

tenacious

C1 adj. 📁 adj traits TOEIC
kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
UK /təˈneɪ.ʃəs/ · US /təˈneɪ.ʃəs/
Determined and persistent; not giving up easily.
Her tenacious pursuit of quality raised the whole team's standard.
→ Sự kiên trì theo đuổi chất lượng nâng cao tiêu chuẩn cả nhóm.
A tenacious salesperson never gives up on a promising lead.→ Nhân viên kinh doanh kiên trì không bao giờ bỏ qua khách hàng tiềm năng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'tenere' (giữ) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
persistentdeterminedresolute
Collocations
tenacious negotiatortenacious efforttenacious pursuit
Họ từ
tenaciously (adv.) một cách kiên trìtenacity (n.) tính kiên trì
🎯 IELTS: Sử dụng 'tenacious' để mô tả sự kiên trì trong bài viết.
Mạnh hơn 'persistent'; hàm ý bám chắc mục tiêu bất chấp trở ngại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...