EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj traits › resourceful
resourceful
C1
adj.
📁 adj traits
TOEIC
có óc sáng tạo/thực tiễn, biết xoay xở, tháo vát
UK /rɪˈzɔːrs.fəl/
·
US /rɪˈzɔːrs.fəl/
Able to find quick and clever solutions.
A resourceful intern solves problems with limited tools.
→ Thực tập sinh tháo vát giải quyết vấn đề với ít công cụ.
Her resourceful thinking saved the project from failure.
→ Tư duy tháo vát của cô ấy đã cứu dự án khỏi thất bại.
Đồng nghĩa
inventive
ingenious
enterprising
Collocations
resourceful thinker
resourceful approach
highly resourceful
Họ từ
resourcefully (adv.) một cách tháo vát
resourcefulness (n.) tính tháo vát
🎯
IELTS:
Dùng 'resourceful' để mô tả khả năng giải quyết vấn đề.
Khen khả năng tìm ra giải pháp khi thiếu nguồn lực; hay gặp trong startup context.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meticulous
/məˈtɪk.jə.ləs/
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
resilient
/rɪˈzɪl.i.ənt/
kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn
conscientious
/ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
tận tâm, có trách nhiệm, làm việc theo đúng lương tâm
adept
/əˈdept/
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
tenacious
/təˈneɪ.ʃəs/
kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
pragmatic
/præɡˈmæt.ɪk/
thực dụng, thực tế, tập trung vào giải pháp khả thi
discerning
/dɪˈzɜːr.nɪŋ/
có con mắt nhìn xa, tinh tế trong đánh giá
perceptive
/pərˈsep.tɪv/
nhạy cảm, tinh ý, dễ nhận ra điều người khác bỏ lỡ
Có trong các bộ
💼
Tính từ "phẩm chất công việc"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...