Kho từ › adj traits › adept

adept

C1 adj. 📁 adj traits TOEIC
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
UK /əˈdept/ · US /əˈdept/
Skilled and proficient in a particular area.
She is adept at resolving client disputes efficiently.
→ Cô ấy thành thạo trong việc giải quyết tranh chấp với khách hàng.
He became adept at managing remote international teams.→ Anh ấy trở nên thành thạo trong quản lý nhóm quốc tế từ xa.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'adeptus' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
skilledproficientexpert
Collocations
adept at negotiatingadept communicatoradept problem-solver
Họ từ
adeptly (adv.) một cách thành thạoadeptness (n.) sự thành thạo
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả kỹ năng trong bài viết.
Thường đi với 'at + V-ing'; mạnh hơn 'good at' trong văn phong trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...