EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj traits › adept
adept
C1
adj.
📁 adj traits
TOEIC
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
UK /əˈdept/
·
US /əˈdept/
Skilled and proficient in a particular area.
She is adept at resolving client disputes efficiently.
→ Cô ấy thành thạo trong việc giải quyết tranh chấp với khách hàng.
He became adept at managing remote international teams.
→ Anh ấy trở nên thành thạo trong quản lý nhóm quốc tế từ xa.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'adeptus' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
skilled
proficient
expert
Collocations
adept at negotiating
adept communicator
adept problem-solver
Họ từ
adeptly (adv.) một cách thành thạo
adeptness (n.) sự thành thạo
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả kỹ năng trong bài viết.
Thường đi với 'at + V-ing'; mạnh hơn 'good at' trong văn phong trang trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meticulous
/məˈtɪk.jə.ləs/
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
resilient
/rɪˈzɪl.i.ənt/
kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn
conscientious
/ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
tận tâm, có trách nhiệm, làm việc theo đúng lương tâm
resourceful
/rɪˈzɔːrs.fəl/
có óc sáng tạo/thực tiễn, biết xoay xở, tháo vát
tenacious
/təˈneɪ.ʃəs/
kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
pragmatic
/præɡˈmæt.ɪk/
thực dụng, thực tế, tập trung vào giải pháp khả thi
discerning
/dɪˈzɜːr.nɪŋ/
có con mắt nhìn xa, tinh tế trong đánh giá
perceptive
/pərˈsep.tɪv/
nhạy cảm, tinh ý, dễ nhận ra điều người khác bỏ lỡ
Có trong các bộ
💼
Tính từ "phẩm chất công việc"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...