Kho từ › adj traits › pragmatic

pragmatic

C1 adj. 📁 adj traits TOEIC
thực dụng, thực tế, tập trung vào giải pháp khả thi
UK /præɡˈmæt.ɪk/ · US /præɡˈmæt.ɪk/
Practical and focused on results; realistic.
A pragmatic leader prioritises workable solutions over theory.
→ Lãnh đạo thực dụng ưu tiên giải pháp khả thi hơn lý thuyết.
We need a pragmatic plan that fits our current budget.→ Chúng tôi cần kế hoạch thực tế phù hợp ngân sách hiện tại.
Đồng nghĩa
practicalrealisticsensible
Collocations
pragmatic approachpragmatic solutionpragmatic thinker
Họ từ
pragmatically (adv.) một cách thực dụngpragmatism (n.) chủ nghĩa thực dụng
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về giải pháp trong bài viết.
Không mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Anh; hay gặp trong mô tả leadership style.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...