EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj traits › pragmatic
pragmatic
C1
adj.
📁 adj traits
TOEIC
thực dụng, thực tế, tập trung vào giải pháp khả thi
UK /præɡˈmæt.ɪk/
·
US /præɡˈmæt.ɪk/
Practical and focused on results; realistic.
A pragmatic leader prioritises workable solutions over theory.
→ Lãnh đạo thực dụng ưu tiên giải pháp khả thi hơn lý thuyết.
We need a pragmatic plan that fits our current budget.
→ Chúng tôi cần kế hoạch thực tế phù hợp ngân sách hiện tại.
Đồng nghĩa
practical
realistic
sensible
Collocations
pragmatic approach
pragmatic solution
pragmatic thinker
Họ từ
pragmatically (adv.) một cách thực dụng
pragmatism (n.) chủ nghĩa thực dụng
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về giải pháp trong bài viết.
Không mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Anh; hay gặp trong mô tả leadership style.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meticulous
/məˈtɪk.jə.ləs/
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
resilient
/rɪˈzɪl.i.ənt/
kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn
conscientious
/ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
tận tâm, có trách nhiệm, làm việc theo đúng lương tâm
adept
/əˈdept/
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
resourceful
/rɪˈzɔːrs.fəl/
có óc sáng tạo/thực tiễn, biết xoay xở, tháo vát
tenacious
/təˈneɪ.ʃəs/
kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
discerning
/dɪˈzɜːr.nɪŋ/
có con mắt nhìn xa, tinh tế trong đánh giá
perceptive
/pərˈsep.tɪv/
nhạy cảm, tinh ý, dễ nhận ra điều người khác bỏ lỡ
Có trong các bộ
💼
Tính từ "phẩm chất công việc"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...