EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj traits › discerning
discerning
C1
adj.
📁 adj traits
TOEIC
có con mắt nhìn xa, tinh tế trong đánh giá
UK /dɪˈzɜːr.nɪŋ/
·
US /dɪˈzɜːr.nɪŋ/
Able to judge well; insightful.
A discerning editor catches subtle errors in contracts.
→ Biên tập viên tinh tế phát hiện lỗi nhỏ trong hợp đồng.
Her discerning eye for talent strengthens the hiring team.
→ Con mắt tinh tế về nhân tài của cô ấy tăng cường đội tuyển dụng.
Đồng nghĩa
perceptive
judicious
astute
Collocations
discerning eye
discerning taste
discerning client
Họ từ
discerningly (adv.) một cách tinh tế
discernment (n.) sự nhận xét tinh tế
discern (v.) nhận ra, phân biệt
🎯
IELTS:
Sử dụng 'discerning' để nhấn mạnh khả năng đánh giá.
Hàm ý khả năng phân biệt chất lượng tốt/xấu; dùng trong hiring, QC, editorial.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meticulous
/məˈtɪk.jə.ləs/
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
resilient
/rɪˈzɪl.i.ənt/
kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn
conscientious
/ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
tận tâm, có trách nhiệm, làm việc theo đúng lương tâm
adept
/əˈdept/
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
resourceful
/rɪˈzɔːrs.fəl/
có óc sáng tạo/thực tiễn, biết xoay xở, tháo vát
tenacious
/təˈneɪ.ʃəs/
kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
pragmatic
/præɡˈmæt.ɪk/
thực dụng, thực tế, tập trung vào giải pháp khả thi
perceptive
/pərˈsep.tɪv/
nhạy cảm, tinh ý, dễ nhận ra điều người khác bỏ lỡ
Có trong các bộ
💼
Tính từ "phẩm chất công việc"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...