Kho từ › adj traits › discerning

discerning

C1 adj. 📁 adj traits TOEIC
có con mắt nhìn xa, tinh tế trong đánh giá
UK /dɪˈzɜːr.nɪŋ/ · US /dɪˈzɜːr.nɪŋ/
Able to judge well; insightful.
A discerning editor catches subtle errors in contracts.
→ Biên tập viên tinh tế phát hiện lỗi nhỏ trong hợp đồng.
Her discerning eye for talent strengthens the hiring team.→ Con mắt tinh tế về nhân tài của cô ấy tăng cường đội tuyển dụng.
Đồng nghĩa
perceptivejudiciousastute
Collocations
discerning eyediscerning tastediscerning client
Họ từ
discerningly (adv.) một cách tinh tếdiscernment (n.) sự nhận xét tinh tếdiscern (v.) nhận ra, phân biệt
🎯 IELTS: Sử dụng 'discerning' để nhấn mạnh khả năng đánh giá.
Hàm ý khả năng phân biệt chất lượng tốt/xấu; dùng trong hiring, QC, editorial.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...