Kho từ › adj traits › perceptive

perceptive

C1 adj. 📁 adj traits TOEIC
nhạy cảm, tinh ý, dễ nhận ra điều người khác bỏ lỡ
UK /pərˈsep.tɪv/ · US /pərˈsep.tɪv/
Sensitive and able to notice things easily.
A perceptive leader reads team morale before it drops.
→ Lãnh đạo tinh ý nhận ra tinh thần nhóm trước khi nó xuống.
Her perceptive feedback helped the junior writer improve fast.→ Phản hồi tinh tế của cô ấy giúp cây viết trẻ cải thiện nhanh.
Đồng nghĩa
insightfulobservantdiscerning
Collocations
perceptive observationperceptive feedbackhighly perceptive
Họ từ
perceptively (adv.) một cách tinh tếperception (n.) sự nhận thứcperceive (v.) nhận ra
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả khả năng quan sát trong bài viết.
Nhấn mạnh khả năng quan sát và hiểu ngầm; dùng tốt trong HR/coaching context.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...