EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj traits › forward-thinking
forward-thinking
C1
adj.
📁 adj traits
TOEIC
có tầm nhìn xa, hướng đến tương lai
UK /ˌfɔːr.wərd ˈθɪŋ.kɪŋ/
·
US /ˌfɔːr.wərd ˈθɪŋ.kɪŋ/
Thinking about the future; innovative.
Forward-thinking companies invest in employee upskilling.
→ Công ty có tầm nhìn xa đầu tư vào nâng cao kỹ năng nhân viên.
A forward-thinking manager anticipates industry disruptions.
→ Quản lý có tầm nhìn xa dự đoán các gián đoạn trong ngành.
Đồng nghĩa
visionary
progressive
proactive
Collocations
forward-thinking leadership
forward-thinking strategy
forward-thinking culture
Họ từ
forward-thinker (n.) người có tầm nhìn xa
🎯
IELTS:
Dùng 'forward-thinking' để mô tả ý tưởng tiên tiến.
Compound adjective phổ biến trong corporate language; dùng trước noun.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meticulous
/məˈtɪk.jə.ləs/
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
resilient
/rɪˈzɪl.i.ənt/
kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn
conscientious
/ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
tận tâm, có trách nhiệm, làm việc theo đúng lương tâm
adept
/əˈdept/
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
resourceful
/rɪˈzɔːrs.fəl/
có óc sáng tạo/thực tiễn, biết xoay xở, tháo vát
tenacious
/təˈneɪ.ʃəs/
kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
pragmatic
/præɡˈmæt.ɪk/
thực dụng, thực tế, tập trung vào giải pháp khả thi
discerning
/dɪˈzɜːr.nɪŋ/
có con mắt nhìn xa, tinh tế trong đánh giá
Có trong các bộ
💼
Tính từ "phẩm chất công việc"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...