EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj traits › resolute
resolute
C1
adj.
📁 adj traits
TOEIC
kiên quyết, không dao động, cương quyết
UK /ˈrez.ə.luːt/
·
US /ˈrez.ə.luːt/
Determined and firm in purpose; not wavering.
A resolute team pushes through obstacles to meet targets.
→ Nhóm kiên quyết vượt qua trở ngại để đạt mục tiêu.
She remained resolute in her decision despite criticism.
→ Cô ấy vẫn kiên quyết với quyết định dù bị chỉ trích.
Đồng nghĩa
determined
unwavering
steadfast
Collocations
resolute determination
resolute stance
remain resolute
Họ từ
resolutely (adv.) một cách kiên quyết
resolution (n.) quyết tâm
resolve (v.) quyết tâm
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong IELTS.
Cao hơn 'determined' về mức độ; dùng khi nhấn mạnh không thay đổi lập trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meticulous
/məˈtɪk.jə.ləs/
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
resilient
/rɪˈzɪl.i.ənt/
kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn
conscientious
/ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
tận tâm, có trách nhiệm, làm việc theo đúng lương tâm
adept
/əˈdept/
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
resourceful
/rɪˈzɔːrs.fəl/
có óc sáng tạo/thực tiễn, biết xoay xở, tháo vát
tenacious
/təˈneɪ.ʃəs/
kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
pragmatic
/præɡˈmæt.ɪk/
thực dụng, thực tế, tập trung vào giải pháp khả thi
discerning
/dɪˈzɜːr.nɪŋ/
có con mắt nhìn xa, tinh tế trong đánh giá
Có trong các bộ
💼
Tính từ "phẩm chất công việc"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...