EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj traits › initiative-driven
initiative-driven
C1
adj.
📁 adj traits
TOEIC
chủ động tự khởi xướng, luôn đề xuất ý tưởng mới
UK /ɪˌnɪʃ.ɪ.ə.tɪv ˈdrɪv.ən/
·
US /ɪˌnɪʃ.ɪ.ə.tɪv ˈdrɪv.ən/
Driven by a desire to take initiative and propose ideas.
Initiative-driven employees often become future managers.
→ Nhân viên chủ động khởi xướng thường trở thành quản lý tương lai.
The startup values initiative-driven individuals above all.
→ Startup đề cao những cá nhân chủ động khởi xướng hơn tất cả.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'initiative' (sáng kiến) và 'driven' (được thúc đẩy).
Đồng nghĩa
self-starting
proactive
entrepreneurial
Collocations
initiative-driven culture
initiative-driven approach
initiative-driven team
Họ từ
initiative (n.) sự chủ động
take initiative (phr.) chủ động hành động
🎯
IELTS:
Sử dụng 'initiative-driven' để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài viết.
Compound; nhấn mạnh không chờ chỉ đạo mà tự tìm việc cần làm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meticulous
/məˈtɪk.jə.ləs/
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
resilient
/rɪˈzɪl.i.ənt/
kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn
conscientious
/ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
tận tâm, có trách nhiệm, làm việc theo đúng lương tâm
adept
/əˈdept/
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
resourceful
/rɪˈzɔːrs.fəl/
có óc sáng tạo/thực tiễn, biết xoay xở, tháo vát
tenacious
/təˈneɪ.ʃəs/
kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
pragmatic
/præɡˈmæt.ɪk/
thực dụng, thực tế, tập trung vào giải pháp khả thi
discerning
/dɪˈzɜːr.nɪŋ/
có con mắt nhìn xa, tinh tế trong đánh giá
Có trong các bộ
💼
Tính từ "phẩm chất công việc"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...