Kho từ › adj traits › systematic

systematic

B2 adj. 📁 adj traits TOEIC
có hệ thống, theo quy trình rõ ràng
UK /ˌsɪs.təˈmæt.ɪk/ · US /ˌsɪs.təˈmæt.ɪk/
Organized and methodical; following a system.
A systematic approach prevents errors in complex workflows.
→ Cách tiếp cận có hệ thống ngăn lỗi trong quy trình phức tạp.
He conducted a systematic review of all vendor contracts.→ Anh ấy thực hiện đánh giá có hệ thống tất cả hợp đồng nhà cung cấp.
Đồng nghĩa
methodicalstructuredorganised
Collocations
systematic approachsystematic reviewsystematic process
Họ từ
systematically (adv.) một cách có hệ thốngsystem (n.) hệ thốngsystematise (v.) hệ thống hoá
🎯 IELTS: Dùng 'systematic' để mô tả cách làm việc có tổ chức.
Gần 'methodical'; 'systematic' thiên về framework/process, 'methodical' thiên về cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...