Kho từ › adj traits › impartial

impartial

C1 adj. 📁 adj traits TOEIC
công bằng, không thiên vị, trung lập
UK /ɪmˈpɑːr.ʃəl/ · US /ɪmˈpɑːr.ʃəl/
Fair and unbiased; not favoring one side.
An impartial mediator resolves disputes without favouring either side.
→ Hoà giải viên công bằng giải quyết tranh chấp không thiên vị bên nào.
The HR committee must remain impartial during investigations.→ Uỷ ban HR phải giữ trung lập trong quá trình điều tra.
Đồng nghĩa
unbiasedneutralobjective
Collocations
impartial judgmentimpartial investigationimpartial review
Họ từ
impartially (adv.) một cách công bằngimpartiality (n.) tính công bằng
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong IELTS.
Quan trọng trong HR, luật, kiểm toán; đối lập với 'biased' (thiên vị).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...