Kho từ › adj traits › judicious

judicious

C1 adj. 📁 adj traits TOEIC
sáng suốt, thận trọng và khôn ngoan trong phán xét
UK /dʒuːˈdɪʃ.əs/ · US /dʒuːˈdɪʃ.əs/
Wise and careful in making decisions; showing good judgment.
A judicious choice of vendor saves time and money.
→ Lựa chọn nhà cung cấp sáng suốt tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Judicious use of resources is key in tight budgets.→ Sử dụng nguồn lực sáng suốt là chìa khoá khi ngân sách hạn hẹp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'judicium' (phán xét) trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
prudentwisediscerning
Collocations
judicious decisionjudicious usejudicious approach
Họ từ
judiciously (adv.) một cách sáng suốtjudgment (n.) phán xét
🎯 IELTS: Sử dụng 'judicious' để nhấn mạnh sự khôn ngoan trong bài viết.
Tông trang trọng cao; thể hiện sự kết hợp giữa trí tuệ và kinh nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...