Kho từ › adj traits › scrupulous

scrupulous

C1 adj. 📁 adj traits TOEIC
có nguyên tắc đạo đức cao, không làm điều sai trái
UK /ˈskruː.pjə.ləs/ · US /ˈskruː.pjə.ləs/
Having high moral principles; ethical.
A scrupulous accountant refuses to falsify any figures.
→ Kế toán viên có nguyên tắc từ chối làm giả bất kỳ con số nào.
Scrupulous attention to compliance protects the company legally.→ Chú trọng tuân thủ đạo đức bảo vệ công ty về mặt pháp lý.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'scrupulus' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
principledmeticulousconscientious
Collocations
scrupulous attentionscrupulous honestyscrupulous adherence
Họ từ
scrupulously (adv.) một cách có nguyên tắcscrupulousness (n.) tính nguyên tắcunscrupulous (adj.) thiếu nguyên tắc
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính đạo đức trong bài viết.
Khen cả về kỹ thuật lẫn đạo đức; 'unscrupulous' (phủ định) cũng rất hay gặp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...