EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj traits › scrupulous
scrupulous
C1
adj.
📁 adj traits
TOEIC
có nguyên tắc đạo đức cao, không làm điều sai trái
UK /ˈskruː.pjə.ləs/
·
US /ˈskruː.pjə.ləs/
Having high moral principles; ethical.
A scrupulous accountant refuses to falsify any figures.
→ Kế toán viên có nguyên tắc từ chối làm giả bất kỳ con số nào.
Scrupulous attention to compliance protects the company legally.
→ Chú trọng tuân thủ đạo đức bảo vệ công ty về mặt pháp lý.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'scrupulus' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
principled
meticulous
conscientious
Collocations
scrupulous attention
scrupulous honesty
scrupulous adherence
Họ từ
scrupulously (adv.) một cách có nguyên tắc
scrupulousness (n.) tính nguyên tắc
unscrupulous (adj.) thiếu nguyên tắc
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh tính đạo đức trong bài viết.
Khen cả về kỹ thuật lẫn đạo đức; 'unscrupulous' (phủ định) cũng rất hay gặp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
meticulous
/məˈtɪk.jə.ləs/
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
resilient
/rɪˈzɪl.i.ənt/
kiên cường, có khả năng phục hồi sau khó khăn
conscientious
/ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/
tận tâm, có trách nhiệm, làm việc theo đúng lương tâm
adept
/əˈdept/
thành thạo, khéo léo, giỏi (trong lĩnh vực cụ thể)
resourceful
/rɪˈzɔːrs.fəl/
có óc sáng tạo/thực tiễn, biết xoay xở, tháo vát
tenacious
/təˈneɪ.ʃəs/
kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
pragmatic
/præɡˈmæt.ɪk/
thực dụng, thực tế, tập trung vào giải pháp khả thi
discerning
/dɪˈzɜːr.nɪŋ/
có con mắt nhìn xa, tinh tế trong đánh giá
Có trong các bộ
💼
Tính từ "phẩm chất công việc"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...