Kho từ › adverbs advanced › arguably

arguably

B2 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
có thể lập luận rằng, có thể nói là
UK /ˈɑːr.ɡjʊ.əb.li/ · US /ˈɑːr.ɡjʊ.əb.li/
Used to indicate that something can be supported by argument.
This is arguably the most effective strategy available.
→ Đây có thể nói là chiến lược hiệu quả nhất hiện có.
Arguably, remote work boosts overall productivity.→ Có thể lập luận rằng làm việc từ xa tăng năng suất.
Đồng nghĩa
possiblyconceivablyplausibly
Collocations
arguably the bestarguably the mostarguably true
Họ từ
arguableargueargument
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến mạnh mẽ trong bài nói.
Dùng khi muốn đưa ra quan điểm mà vẫn thừa nhận có thể tranh luận. Thường đứng đầu câu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...