allegedly
Nghĩa
Định nghĩa · said to be true but not proven
“The manager allegedly falsified expense reports.”Người quản lý bị cáo buộc là đã làm giả báo cáo chi phí.
“The firm allegedly violated several trade regulations.”Công ty được cho là đã vi phạm một số quy định thương mại.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện thông tin chưa được xác thực.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh pháp lý/tin tức, hàm ý chưa được chứng minh. Mạnh hơn 'reportedly'.