inevitably
Nghĩa
Định nghĩa · Certain to happen; unavoidable.
“Rapid expansion inevitably creates operational challenges.”Mở rộng nhanh chóng tất yếu tạo ra các thách thức vận hành.
“Corners were cut and inevitably problems emerged.”Chất lượng bị bỏ qua và các vấn đề tất yếu xuất hiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'inevitably' để nhấn mạnh tính chắc chắn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi kết quả là tất yếu. Mạnh hơn 'naturally' hay 'of course'.