Kho từ › adverbs advanced › inevitably

inevitably

B2 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
không thể tránh khỏi, tất yếu
UK /ɪnˈev.ɪ.tə.bli/ · US /ɪnˈev.ɪ.tə.bli/
Certain to happen; unavoidable.
Rapid expansion inevitably creates operational challenges.
→ Mở rộng nhanh chóng tất yếu tạo ra các thách thức vận hành.
Corners were cut and inevitably problems emerged.→ Chất lượng bị bỏ qua và các vấn đề tất yếu xuất hiện.
Đồng nghĩa
unavoidablynecessarilyinescapably
Collocations
inevitably leads toinevitably result inalmost inevitably
Họ từ
inevitableinevitability
🎯 IELTS: Sử dụng 'inevitably' để nhấn mạnh tính chắc chắn trong bài viết.
Dùng khi kết quả là tất yếu. Mạnh hơn 'naturally' hay 'of course'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...