Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

substantially

/səbˈstæn.ʃəl.i/ B2 TOEIC phổ biến #4518

Nghĩa

đáng kể, một cách đáng kể adv.

Định nghĩa · To a large degree or amount.

“Costs were substantially reduced after the restructuring.”Chi phí đã giảm đáng kể sau khi tái cơ cấu.

“The new model is substantially better than its predecessor.”Mẫu mới tốt hơn đáng kể so với phiên bản trước.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'substantially' để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.

Ghi chú · Dùng với động từ hoặc tính từ so sánh để nhấn mạnh mức độ thay đổi lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...