Kho từ › adverbs advanced › presumably

presumably

B2 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
có lẽ, chắc là (suy đoán)
UK /prɪˈzuː.mə.bli/ · US /prɪˈzuː.mə.bli/
Probably true based on what is known.
Presumably, the shipment will arrive Monday.
→ Có lẽ lô hàng sẽ đến vào thứ Hai.
The delay was presumably due to weather.→ Sự chậm trễ chắc là do thời tiết.
Đồng nghĩa
probablysupposedly
Collocations
presumably becausepresumably due to
🎯 IELTS: Dùng 'presumably' để thể hiện ý kiến cá nhân trong IELTS.
Suy đoán có cơ sở. Thường đứng đầu câu + dấu phẩy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...