reportedly
Nghĩa
Định nghĩa · According to reports or sources, but not confirmed.
“The company is reportedly planning a major acquisition.”Công ty được cho là đang lên kế hoạch mua lại lớn.
“Sales reportedly rose 20% in the last quarter.”Theo nguồn tin, doanh số tăng 20% trong quý vừa qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để trích dẫn nguồn thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi thông tin chưa được xác nhận chính thức — trích dẫn nguồn gián tiếp.