Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reportedly

/rɪˈpɔːr.tɪd.li/ B2 TOEIC phổ biến #4521

Nghĩa

theo như được báo cáo, theo nguồn tin adv.

Định nghĩa · According to reports or sources, but not confirmed.

“The company is reportedly planning a major acquisition.”Công ty được cho là đang lên kế hoạch mua lại lớn.

“Sales reportedly rose 20% in the last quarter.”Theo nguồn tin, doanh số tăng 20% trong quý vừa qua.

Cấu tạoHình thành từ 'report' với hậu tố '-edly'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để trích dẫn nguồn thông tin trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi thông tin chưa được xác nhận chính thức — trích dẫn nguồn gián tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...