Kho từ › adverbs advanced › reportedly

reportedly

B2 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
theo như được báo cáo, theo nguồn tin
UK /rɪˈpɔːr.tɪd.li/ · US /rɪˈpɔːr.tɪd.li/
According to reports or sources, but not confirmed.
The company is reportedly planning a major acquisition.
→ Công ty được cho là đang lên kế hoạch mua lại lớn.
Sales reportedly rose 20% in the last quarter.→ Theo nguồn tin, doanh số tăng 20% trong quý vừa qua.
Cấu tạo
Hình thành từ 'report' với hậu tố '-edly'.
Đồng nghĩa
allegedlysupposedlypurportedly
Collocations
reportedly saidreportedly planningreportedly worth
Họ từ
reportreportedreportage
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để trích dẫn nguồn thông tin trong bài viết.
Dùng khi thông tin chưa được xác nhận chính thức — trích dẫn nguồn gián tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...