Kho từ › adverbs advanced › notably

notably

B2 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
đáng chú ý là, đặc biệt là
UK /ˈnoʊ.tə.bli/ · US /ˈnoʊ.tə.bli/
especially or significantly
Several departments, notably finance, exceeded targets.
→ Một số phòng ban, đặc biệt là tài chính, đã vượt chỉ tiêu.
Profits grew notably in the third quarter.→ Lợi nhuận tăng đáng kể trong quý ba.
Đồng nghĩa
especiallyparticularlyremarkably
Collocations
notably absentnotably differentmost notably
Họ từ
notablenotenotation
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật điểm quan trọng trong bài nói.
Dùng để nêu ví dụ nổi bật hoặc nhấn mạnh điều gì đó đáng chú ý. Không thay thế hoàn toàn 'especially'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...