Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proactively

/ˌproʊˈæk.tɪv.li/ B2 TOEIC phổ biến #4551

Nghĩa

một cách chủ động (làm trước khi cần) adv.

Định nghĩa · Acting in a way that anticipates future needs or problems.

“Staff should proactively flag potential risks to supervisors.”Nhân viên nên chủ động báo cáo các rủi ro tiềm ẩn cho giám sát.

“The team proactively updated the client before any issue arose.”Nhóm đã chủ động cập nhật cho khách hàng trước khi vấn đề phát sinh.

Cấu tạoHình thành từ 'pro-' và 'active'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chủ động trong bài viết.

Ghi chú · Từ khóa rất phổ biến trong JD và đánh giá nhân sự — đối lập với 'reactively'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...