Kho từ › adverbs advanced › proactively

proactively

B2 adv. 📁 adverbs advanced TOEIC
một cách chủ động (làm trước khi cần)
UK /ˌproʊˈæk.tɪv.li/ · US /ˌproʊˈæk.tɪv.li/
Acting in a way that anticipates future needs or problems.
Staff should proactively flag potential risks to supervisors.
→ Nhân viên nên chủ động báo cáo các rủi ro tiềm ẩn cho giám sát.
The team proactively updated the client before any issue arose.→ Nhóm đã chủ động cập nhật cho khách hàng trước khi vấn đề phát sinh.
Cấu tạo
Hình thành từ 'pro-' và 'active'.
Đồng nghĩa
preemptivelyin advanceanticipatorily
Collocations
proactively manageproactively communicateproactively address
Họ từ
proactivereactivereactively
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Từ khóa rất phổ biến trong JD và đánh giá nhân sự — đối lập với 'reactively'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...