Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overwhelmingly

/ˌoʊ.vəˈwel.mɪŋ.li/ B2 TOEIC phổ biến #4554

Nghĩa

một cách áp đảo, phần lớn rõ ràng adv.

Định nghĩa · In a way that is very powerful or dominant.

“Shareholders overwhelmingly approved the acquisition proposal.”Các cổ đông đã phê duyệt đề xuất mua lại một cách áp đảo.

“Customer feedback was overwhelmingly positive this quarter.”Phản hồi khách hàng rất tích cực trong quý này.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'overwhelmingly' để nhấn mạnh trong IELTS.

Ghi chú · Dùng với vote, phản hồi, bằng chứng — nhấn vào tỷ lệ rất cao, không cân bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...