overwhelmingly
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that is very powerful or dominant.
“Shareholders overwhelmingly approved the acquisition proposal.”Các cổ đông đã phê duyệt đề xuất mua lại một cách áp đảo.
“Customer feedback was overwhelmingly positive this quarter.”Phản hồi khách hàng rất tích cực trong quý này.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'overwhelmingly' để nhấn mạnh trong IELTS.
Ghi chú · Dùng với vote, phản hồi, bằng chứng — nhấn vào tỷ lệ rất cao, không cân bằng.