Kho từ › daily › put

put

A1 v. 📁 daily
Đặt
UK /pʊt/ · US /pʊt/
To place something in a specific location.
Put the cup here.
→ Đặt cốc đây.
She put sugar in her coffee.→ Cô ấy bỏ đường vào cà phê.
Đồng nghĩa
placeset
Collocations
put onput away
Họ từ
putting (gerund)put (past)
🎯 IELTS: Sử dụng 'put' để mô tả hành động trong IELTS.
Bất quy tắc: put - put - put.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...