put
/pʊt/ A1 phổ biến #116
Nghĩa
Đặt
v.
Định nghĩa · To place something in a specific location.
“Put the cup here.”Đặt cốc đây.
“She put sugar in her coffee.”Cô ấy bỏ đường vào cà phê.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'put' để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Bất quy tắc: put - put - put.